Toàn thể là gì? ✅ Nghĩa Toàn thể
Toàn thể là gì? Toàn thể là từ chỉ tất cả mọi người, mọi thành viên hoặc mọi bộ phận trong một tập thể, tổ chức. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, phát biểu chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “toàn thể” ngay bên dưới!
Toàn thể nghĩa là gì?
Toàn thể là danh từ chỉ tất cả các thành viên, bộ phận hợp thành một tập thể hoàn chỉnh, không thiếu ai hoặc phần nào. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Trong tiếng Việt, “toàn thể” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ tất cả mọi người trong một nhóm, tổ chức. Ví dụ: “Toàn thể cán bộ công nhân viên.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ tổng thể các bộ phận cấu thành một sự vật. Ví dụ: “Toàn thể công trình kiến trúc.”
Trong văn phong: Từ “toàn thể” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, diễn văn, thông báo chính thức hơn là giao tiếp thông thường.
Toàn thể có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn thể” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “thể” (體) nghĩa là thân, hình thức, tập hợp. Ghép lại, “toàn thể” mang nghĩa tất cả các phần tạo nên một khối thống nhất.
Sử dụng “toàn thể” khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót của một tập thể trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Toàn thể”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn thể” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, thông báo, diễn văn. Ví dụ: toàn thể nhân dân, toàn thể hội nghị.
Văn nói: Dùng trong phát biểu chính thức, buổi họp, lễ kỷ niệm. Ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn thể”
Từ “toàn thể” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính tập thể, chính thức:
Ví dụ 1: “Toàn thể học sinh đứng dậy chào cờ.”
Phân tích: Chỉ tất cả học sinh có mặt, không ai ngoại lệ.
Ví dụ 2: “Thay mặt toàn thể ban lãnh đạo, tôi xin phát biểu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đại diện cho tập thể.
Ví dụ 3: “Toàn thể cán bộ công nhân viên nghỉ lễ từ ngày mai.”
Phân tích: Thông báo áp dụng cho tất cả mọi người trong tổ chức.
Ví dụ 4: “Quyết định này có hiệu lực với toàn thể thành viên.”
Phân tích: Nhấn mạnh phạm vi áp dụng không loại trừ ai.
Ví dụ 5: “Toàn thể đại biểu biểu quyết thông qua nghị quyết.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hội nghị, mang tính pháp lý.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn thể”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn thể” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “toàn thể” trong giao tiếp thân mật, gây cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Thay bằng “tất cả”, “mọi người”. Ví dụ: “Mọi người ơi, ra ăn cơm!” thay vì “Toàn thể gia đình ra ăn cơm!”
Trường hợp 2: Nhầm “toàn thể” với “tổng thể” (cái nhìn bao quát về sự vật).
Cách dùng đúng: “Toàn thể nhân viên” (tất cả nhân viên) khác “tổng thể dự án” (cái nhìn chung về dự án).
“Toàn thể”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn thể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tất cả | Một phần |
| Toàn bộ | Cá nhân |
| Hết thảy | Riêng lẻ |
| Cả thảy | Thiểu số |
| Đại chúng | Đơn lẻ |
| Mọi người | Bộ phận |
Kết luận
Toàn thể là gì? Tóm lại, toàn thể là từ Hán Việt chỉ tất cả thành viên trong một tập thể. Hiểu đúng từ “toàn thể” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác trong văn bản trang trọng.
