Toàn phần là gì? ✅ Nghĩa đầy đủ

Toàn phần là gì? Toàn phần là từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, bao gồm tất cả các bộ phận mà không thiếu sót phần nào. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết, khoa học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “toàn phần” với “một phần” ngay bên dưới!

Toàn phần là gì?

Toàn phần là tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái đầy đủ, hoàn chỉnh, bao gồm tất cả mà không thiếu bất kỳ phần nào. Đây là từ ghép Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “toàn phần” có các cách hiểu:

Nghĩa chung: Chỉ sự trọn vẹn, đầy đủ 100%, không bị chia cắt hay thiếu hụt.

Trong thiên văn học: Dùng để mô tả hiện tượng che khuất hoàn toàn như nhật thực toàn phần, nguyệt thực toàn phần.

Trong bảo hiểm: Bảo hiểm toàn phần nghĩa là bảo hiểm bao trọn mọi rủi ro được quy định.

Trong công việc: Làm việc toàn phần (full-time) nghĩa là làm đủ số giờ quy định, trái với bán phần (part-time).

Toàn phần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toàn phần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “phần” (分) nghĩa là phần, bộ phận. Ghép lại, “toàn phần” mang nghĩa tất cả các phần, không thiếu gì.

Sử dụng “toàn phần” khi muốn nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, đầy đủ của sự vật, hiện tượng hoặc hành động.

Cách sử dụng “Toàn phần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn phần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toàn phần” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự đầy đủ. Ví dụ: nhật thực toàn phần, học bổng toàn phần, bảo hiểm toàn phần.

Danh từ: Chỉ phần hoàn chỉnh trong một tổng thể. Ví dụ: “Anh ấy được hưởng toàn phần di sản.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn phần”

Từ “toàn phần” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ khoa học đến đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Đêm nay sẽ có nguyệt thực toàn phần, mặt trăng bị che khuất hoàn toàn.”

Phân tích: Toàn phần chỉ hiện tượng thiên văn khi mặt trăng bị bóng trái đất che hết.

Ví dụ 2: “Em gái tôi vừa nhận được học bổng toàn phần du học Nhật Bản.”

Phân tích: Học bổng toàn phần nghĩa là được tài trợ 100% chi phí học tập.

Ví dụ 3: “Công ty yêu cầu nhân viên làm việc toàn phần, 8 tiếng mỗi ngày.”

Phân tích: Toàn phần ở đây tương đương full-time, đủ giờ làm việc theo quy định.

Ví dụ 4: “Xe được mua bảo hiểm toàn phần nên mọi thiệt hại đều được đền bù.”

Phân tích: Bảo hiểm toàn phần bao gồm tất cả các hạng mục bồi thường.

Ví dụ 5: “Bệnh nhân bị liệt toàn phần sau tai nạn.”

Phân tích: Liệt toàn phần nghĩa là mất hoàn toàn khả năng vận động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn phần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn phần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “toàn phần” với “toàn bộ” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Toàn phần” thường đi với các danh từ chỉ loại hình (học bổng toàn phần, bảo hiểm toàn phần), còn “toàn bộ” chỉ số lượng (toàn bộ tài sản).

Trường hợp 2: Viết sai thành “toàn phân” hoặc “toàn phầng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “toàn phần” với dấu huyền ở “phần”.

“Toàn phần”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn phần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Toàn bộ Một phần
Trọn vẹn Bán phần
Hoàn toàn Từng phần
Đầy đủ Cục bộ
Tất cả Riêng lẻ
Nguyên vẹn Thiếu hụt

Kết luận

Toàn phần là gì? Tóm lại, toàn phần là từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu phần nào. Hiểu đúng từ “toàn phần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.