Quẫy đạp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quẫy đạp

Quẫy đạp là gì? Quẫy đạp là động từ chỉ hành động đạp và vùng vẫy mạnh, thường dùng để mô tả chuyển động mạnh mẽ của cơ thể trong nước hoặc không gian hẹp. Từ này thường xuất hiện khi nói về thai nhi trong bụng mẹ hoặc động vật khi bị bắt giữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “quẫy đạp” nhé!

Quẫy đạp nghĩa là gì?

Quẫy đạp là động từ ghép, nghĩa là đạp và vùng vẫy mạnh theo nhiều hướng khác nhau. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong đó, “quẫy” nghĩa là cử động mạnh cơ thể hoặc bộ phận cơ thể theo nhiều chiều hướng khác nhau, thường gây rung động hoặc chao đảo. “Đạp” là hành động dùng chân đẩy mạnh ra.

Trong đời sống: Từ quẫy đạp thường được dùng để mô tả chuyển động của thai nhi khi cử động trong bụng mẹ, hoặc động vật như cá khi bị bắt. Ví dụ: “Thai nhi quẫy đạp trong bụng mẹ” là hình ảnh quen thuộc với các bà mẹ mang thai.

Trong văn học: Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự vùng vẫy, cố gắng thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quẫy đạp”

Từ “quẫy đạp” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “quẫy” và “đạp” để tạo thành từ ghép đẳng lập. Cả hai từ đều mô tả hành động vận động mạnh của cơ thể.

Sử dụng từ “quẫy đạp” khi muốn diễn tả chuyển động mạnh mẽ, liên tục của sinh vật trong không gian hạn chế hoặc khi cố thoát khỏi sự kiềm chế.

Quẫy đạp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quẫy đạp” được dùng khi mô tả thai nhi cử động, động vật vùng vẫy khi bị bắt, hoặc diễn tả sự phản kháng, cố gắng thoát khỏi tình huống khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quẫy đạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quẫy đạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thai nhi quẫy đạp liên tục khiến mẹ không ngủ được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả chuyển động của em bé trong bụng mẹ khi đạp chân, vẫy tay.

Ví dụ 2: “Con cá quẫy đạp mạnh trong lưới của ngư dân.”

Phân tích: Diễn tả hành động cá vùng vẫy, cố thoát khỏi lưới bắt.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ quẫy đạp trong vòng tay mẹ đòi xuống đất chơi.”

Phân tích: Mô tả trẻ nhỏ cử động mạnh khi muốn được thả xuống.

Ví dụ 4: “Anh ấy quẫy đạp trong vũng lầy của nợ nần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự cố gắng thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Con tôm quẫy đạp khi bị bắt lên khỏi mặt nước.”

Phân tích: Mô tả phản ứng tự nhiên của động vật thủy sinh khi rời khỏi môi trường nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quẫy đạp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quẫy đạp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng vẫy Nằm yên
Giãy giụa Bất động
Cựa quậy Im lìm
Vẫy vùng Tĩnh lặng
Quẫy mạnh Ngủ yên
Đạp đẩy Thụ động

Dịch “Quẫy đạp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quẫy đạp 挣扎踢腿 (Zhēngzhá tītuǐ) Thrash / Kick and squirm もがく (Mogaku) 발버둥치다 (Balbbeodungchida)

Kết luận

Quẫy đạp là gì? Tóm lại, quẫy đạp là động từ chỉ hành động đạp và vùng vẫy mạnh, thường dùng khi mô tả thai nhi, động vật hoặc diễn tả sự cố gắng thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.