Toà là gì? 🏛️ Nghĩa Toà, giải thích

Toi là gì? Toi là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái chết, hỏng, hư hại hoặc thất bại hoàn toàn. Đây là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái suồng sã, thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các ngữ cảnh phổ biến của từ “toi” ngay bên dưới!

Toi nghĩa là gì?

Toi là động từ/tính từ khẩu ngữ, nghĩa là chết, hỏng, hư hoặc thất bại không thể cứu vãn. Đây là từ thuần Việt, thuộc ngôn ngữ bình dân, thường dùng trong văn nói.

Trong tiếng Việt, từ “toi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái chết của động vật, thường do bệnh hoặc yếu. Ví dụ: “Đàn gà toi hết vì dịch.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ đồ vật bị hỏng, không còn sử dụng được. Ví dụ: “Cái điện thoại toi rồi.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự thất bại, tiêu tan, mất hết. Ví dụ: “Toi công sức mấy tháng trời.”

Trong ngữ cảnh đùa: Dùng để nói về người kiệt sức hoặc gặp rắc rối lớn. Ví dụ: “Thi xong là toi luôn.”

Toi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ nông thôn khi người dân dùng để chỉ gia súc, gia cầm chết vì bệnh dịch. Dần dần, từ này được mở rộng nghĩa sang đồ vật và các tình huống thất bại trong đời sống.

Sử dụng “toi” khi muốn diễn tả sự hỏng hóc, chết chóc hoặc thất bại theo cách nói thân mật, không trang trọng.

Cách sử dụng “Toi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toi” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính suồng sã. Ví dụ: toi máy, toi gà, toi công.

Văn viết: Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng. Chỉ xuất hiện trong văn học, báo chí khi cần diễn đạt ngôn ngữ đời thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toi”

Từ “toi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Trận mưa đá làm toi cả vườn rau.”

Phân tích: Chỉ trạng thái hư hại hoàn toàn của cây trồng.

Ví dụ 2: “Pin điện thoại toi rồi, phải thay mới.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ đồ vật hỏng không dùng được.

Ví dụ 3: “Đầu tư chứng khoán toi mấy trăm triệu.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự mất mát về tài chính.

Ví dụ 4: “Mấy con cá trong bể toi hết vì mất điện.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ động vật chết.

Ví dụ 5: “Làm việc cả đêm, sáng ra toi luôn.”

Phân tích: Nghĩa đùa, chỉ trạng thái kiệt sức của người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “toi” trong văn bản trang trọng, công văn.

Cách dùng đúng: Thay bằng “hỏng”, “hư”, “chết”, “thất bại” tùy ngữ cảnh.

Trường hợp 2: Nhầm “toi” với “tồi” (kém chất lượng).

Cách dùng đúng: “Toi” chỉ trạng thái hỏng/chết. “Tồi” chỉ chất lượng xấu, kém.

“Toi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏng Còn tốt
Nguyên vẹn
Chết Sống
Tiêu Bảo toàn
Đứt Hoạt động tốt
Banh xác Thành công

Kết luận

Toi là gì? Tóm lại, toi là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái chết, hỏng hoặc thất bại hoàn toàn. Hiểu đúng từ “toi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.