Khám nghiệm là gì? 🔍 Nghĩa và giải thích Khám nghiệm
Khám nghiệm là gì? Khám nghiệm là việc sử dụng phương pháp khoa học để xem xét, kiểm tra và phát hiện những dữ kiện cần thiết đối với tử thi, hiện trường hoặc các thương tích. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực điều tra hình sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khám nghiệm” trong tiếng Việt nhé!
Khám nghiệm nghĩa là gì?
Khám nghiệm là hoạt động điều tra sử dụng phương pháp khoa học để xem xét, phát hiện những dữ kiện, chứng cứ cần thiết phục vụ việc giải quyết vụ án. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Trong thực tế, “khám nghiệm” được sử dụng với hai nghĩa chính:
Khám nghiệm hiện trường: Là việc xem xét nơi xảy ra, nơi phát hiện tội phạm nhằm phát hiện dấu vết, thu giữ vật chứng, tài liệu và làm sáng tỏ các tình tiết có ý nghĩa đối với vụ án.
Khám nghiệm tử thi: Là việc kiểm tra, xem xét thi thể người chết để xác định nguyên nhân tử vong, thương tích và các dữ kiện liên quan đến vụ án.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khám nghiệm”
Từ “khám nghiệm” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ 勘 (khám – xem xét, điều tra) và 驗 (nghiệm – kiểm tra, thử nghiệm). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống pháp luật và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tư pháp.
Sử dụng từ “khám nghiệm” khi nói về hoạt động điều tra, kiểm tra hiện trường vụ án hoặc tử thi trong bối cảnh pháp lý, hình sự.
Khám nghiệm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khám nghiệm” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, điều tra hình sự, y pháp, hoặc khi mô tả hoạt động kiểm tra, xác minh chứng cứ tại hiện trường vụ án.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khám nghiệm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khám nghiệm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơ quan điều tra tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ cháy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ hoạt động xem xét nơi xảy ra sự việc để thu thập chứng cứ.
Ví dụ 2: “Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nạn nhân bị đầu độc.”
Phân tích: Chỉ hoạt động kiểm tra y pháp trên thi thể để xác định nguyên nhân tử vong.
Ví dụ 3: “Điều tra viên đang chờ báo cáo khám nghiệm từ đội pháp y.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh công việc điều tra, nhấn mạnh tính chuyên môn của hoạt động.
Ví dụ 4: “Biên bản khám nghiệm hiện trường phải có chữ ký của người chứng kiến.”
Phân tích: Đề cập đến văn bản pháp lý ghi nhận kết quả hoạt động khám nghiệm.
Ví dụ 5: “Gia đình nạn nhân đồng ý cho khám nghiệm tử thi để làm rõ vụ việc.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền của gia đình và mục đích của việc khám nghiệm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khám nghiệm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khám nghiệm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiểm tra | Bỏ qua |
| Xem xét | Lờ đi |
| Điều tra | Che giấu |
| Thẩm tra | Phớt lờ |
| Giám định | Ẩn giấu |
| Khảo sát | Bưng bít |
Dịch “Khám nghiệm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khám nghiệm | 勘驗 (Kānyàn) | Examine / Autopsy | 検視 (Kenshi) | 검시 (Geomsi) |
Kết luận
Khám nghiệm là gì? Tóm lại, khám nghiệm là hoạt động điều tra khoa học nhằm xem xét hiện trường hoặc tử thi để thu thập chứng cứ, phục vụ giải quyết vụ án hình sự. Hiểu đúng từ “khám nghiệm” giúp bạn nắm vững thuật ngữ pháp lý quan trọng này.
