Tô hô là gì? 😏 Nghĩa Tô hô
Tô hô là gì? Tô hô là từ lóng chỉ trạng thái để lộ, phơi bày ra ngoài, thường dùng khi nói về việc hở hang hoặc lộ liễu một cách vô ý. Đây là cách nói hài hước, thân mật trong giao tiếp đời thường của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ngữ cảnh dùng từ “tô hô” ngay bên dưới!
Tô hô nghĩa là gì?
Tô hô là từ lóng miêu tả trạng thái để lộ ra bên ngoài, thường chỉ việc hở hang, phơi bày cơ thể hoặc vật gì đó một cách không che đậy. Từ này mang sắc thái hài hước, dí dỏm trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “tô hô” có các cách hiểu:
Nghĩa thông dụng: Chỉ trạng thái hở hang, lộ ra ngoài. Ví dụ: “Áo ngắn quá, tô hô cả bụng.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự phơi bày, không che giấu. Ví dụ: “Bí mật tô hô hết rồi.”
Trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính trêu đùa nhẹ nhàng.
Tô hô có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tô hô” có nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian Việt Nam, là từ láy tượng hình diễn tả trạng thái mở ra, lộ ra bên ngoài. Từ này phổ biến trong giao tiếp miền Nam và dần lan rộng ra cả nước.
Sử dụng “tô hô” khi muốn diễn tả sự hở hang hoặc để lộ một cách hài hước, thân mật.
Cách sử dụng “Tô hô”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tô hô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tô hô” trong tiếng Việt
Tính từ: Miêu tả trạng thái hở, lộ ra. Ví dụ: để tô hô, hở tô hô.
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tô hô”
Từ “tô hô” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Mặc váy ngắn vậy, ngồi xuống là tô hô hết.”
Phân tích: Chỉ trạng thái hở hang khi mặc đồ không phù hợp.
Ví dụ 2: “Cửa sổ mở tô hô, trộm vào dễ lắm.”
Phân tích: Dùng để chỉ trạng thái mở toang, không che chắn.
Ví dụ 3: “Thằng bé chạy chơi, áo kéo lên tô hô cái bụng.”
Phân tích: Miêu tả hài hước việc để lộ phần cơ thể.
Ví dụ 4: “Bí mật công ty bị tô hô ra ngoài hết rồi.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc bị lộ thông tin.
Ví dụ 5: “Tủ lạnh để tô hô, điện hao lắm đó.”
Phân tích: Chỉ trạng thái mở cửa không đóng lại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tô hô”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tô hô” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tô hô” trong văn bản trang trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
Trường hợp 2: Viết sai thành “to ho” hoặc “tô ho”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tô hô” với hai dấu huyền.
“Tô hô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tô hô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Hở hang | Kín đáo | ||
| Phơi bày | Che kín | ||
| Lộ liễu | Che đậy | ||
| Để lộ | Giấu kín | ||
| Mở toang | Đóng chặt | ||
| Phanh ra | Cài kỹ | ||
