Cay xè là gì? 😢 Nghĩa, giải thích Cay xè

Cay xè là gì? Cay xè là cảm giác nóng rát, châm chích mạnh ở mắt, mũi hoặc họng khi tiếp xúc với chất kích thích như khói, ớt, hành tây hoặc nước mắt. Đây là từ láy tượng hình diễn tả mức độ cay cao, gây khó chịu tức thì. Cùng khám phá cách sử dụng và phân biệt “cay xè” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Cay xè nghĩa là gì?

Cay xè là tính từ chỉ cảm giác cay nồng, xốc mạnh khiến mắt hoặc mũi bị kích ứng, thường gây chảy nước mắt. Đây là từ láy trong tiếng Việt, kết hợp giữa “cay” (vị giác/cảm giác nóng rát) và “xè” (mức độ lan tỏa, tê buốt).

Trong đời sống hàng ngày: “Cay xè” thường dùng khi mô tả cảm giác bị khói, hơi cay từ ớt, hành, tỏi tác động vào mắt hoặc mũi.

Trong nghĩa bóng: “Cay xè” còn diễn tả nỗi đau tinh thần, sự tủi hờn khiến mắt cay như muốn khóc. Ví dụ: “Mắt cay xè khi nhớ về quá khứ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cay xè”

Từ “cay xè” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình diễn tả cảm giác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp đời thường và văn học.

Sử dụng “cay xè” khi muốn nhấn mạnh mức độ cay mạnh, gây kích ứng rõ rệt ở mắt hoặc mũi.

Cách sử dụng “Cay xè” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cay xè” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cay xè” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi mô tả phản ứng tức thì như “Khói cay xè mắt quá!”, “Ớt này cay xè lưỡi”.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học để diễn tả cảm xúc mạnh hoặc miêu tả cảnh huống sinh động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cay xè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cay xè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mắt tôi cay xè vì khói bếp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảm giác kích ứng mắt do khói.

Ví dụ 2: “Cắt hành xong, mắt cay xè không mở nổi.”

Phân tích: Mô tả phản ứng sinh lý khi tiếp xúc với hơi hành tây.

Ví dụ 3: “Nghe tin buồn, mắt cô ấy cay xè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc đau buồn, muốn khóc.

Ví dụ 4: “Gió lạnh thổi khiến mắt cay xè.”

Phân tích: Chỉ tác động của thời tiết lên mắt.

Ví dụ 5: “Ăn miếng ớt, cay xè cả miệng.”

Phân tích: Diễn tả vị cay nồng lan tỏa trong khoang miệng.

“Cay xè”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cay xè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cay nồng Dịu mát
Cay xót Mát lành
Cay đắng Ngọt ngào
Xốn xang Êm dịu
Rát buốt Thoải mái
Châm chích Dễ chịu

Kết luận

Cay xè là gì? Tóm lại, cay xè là từ láy diễn tả cảm giác cay nồng, kích ứng mạnh ở mắt hoặc mũi. Hiểu đúng từ “cay xè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.