Tính đảng là gì? 🏛️ Ý nghĩa chi tiết
Tính tư tưởng là gì? Tính tư tưởng là đặc điểm thể hiện quan điểm, lập trường và nhận thức của tác giả được truyền tải qua tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc hoạt động xã hội. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá giá trị nội dung của một tác phẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “tính tư tưởng” ngay bên dưới!
Tính tư tưởng nghĩa là gì?
Tính tư tưởng là thuộc tính phản ánh hệ thống quan điểm, lập trường, thế giới quan của tác giả thông qua nội dung tác phẩm hoặc hoạt động. Đây là danh từ chỉ một trong những tiêu chí cốt lõi để đánh giá tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Trong tiếng Việt, từ “tính tư tưởng” có nhiều cách hiểu:
Trong văn học: Chỉ thông điệp, bài học, quan điểm mà tác giả muốn gửi gắm qua tác phẩm. Ví dụ: “Truyện Kiều có tính tư tưởng nhân đạo sâu sắc.”
Trong nghệ thuật: Chỉ nội dung tư tưởng được thể hiện qua hội họa, âm nhạc, điện ảnh.
Trong chính trị – xã hội: Chỉ định hướng tư tưởng, lập trường giai cấp trong các hoạt động tuyên truyền, giáo dục.
Tính tư tưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tính tư tưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tính” (性) nghĩa là đặc tính, bản chất; “tư tưởng” (思想) nghĩa là suy nghĩ, quan điểm. Ghép lại, “tính tư tưởng” chỉ đặc tính về mặt quan điểm, nhận thức.
Sử dụng “tính tư tưởng” khi phân tích, đánh giá nội dung tư tưởng của tác phẩm hoặc hoạt động.
Cách sử dụng “Tính tư tưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tính tư tưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tính tư tưởng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thuộc tính về mặt tư tưởng. Ví dụ: tính tư tưởng của tác phẩm, tính tư tưởng trong giáo dục.
Tính từ ghép: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: giá trị tính tư tưởng, nội dung tính tư tưởng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tính tư tưởng”
Từ “tính tư tưởng” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật và phê bình:
Ví dụ 1: “Tác phẩm ‘Tắt đèn’ của Ngô Tất Tố có tính tư tưởng hiện thực phê phán.”
Phân tích: Chỉ quan điểm phản ánh xã hội, tố cáo bất công trong tác phẩm văn học.
Ví dụ 2: “Bài hát này thiếu tính tư tưởng, chỉ mang tính giải trí đơn thuần.”
Phân tích: Nhận xét tác phẩm không có chiều sâu về nội dung, thông điệp.
Ví dụ 3: “Giáo dục cần đảm bảo tính tư tưởng đúng đắn cho học sinh.”
Phân tích: Chỉ định hướng về mặt quan điểm, lập trường trong giáo dục.
Ví dụ 4: “Bức tranh thể hiện tính tư tưởng yêu nước sâu sắc.”
Phân tích: Chỉ nội dung tư tưởng được truyền tải qua tác phẩm hội họa.
Ví dụ 5: “Phim tài liệu này có tính tư tưởng và tính nghệ thuật cao.”
Phân tích: Đánh giá tác phẩm điện ảnh có giá trị về cả nội dung lẫn hình thức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tính tư tưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tính tư tưởng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tính tư tưởng” với “tư tưởng” (hệ thống quan điểm chung).
Cách dùng đúng: “Tác phẩm có tính tư tưởng cao” (không phải “có tư tưởng cao”).
Trường hợp 2: Dùng “tính tư tưởng” cho những nội dung không liên quan đến quan điểm, lập trường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về đặc tính phản ánh quan điểm, nhận thức trong tác phẩm hoặc hoạt động.
“Tính tư tưởng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tính tư tưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Tính triết lý | Tính giải trí | ||
| Tính giáo dục | Tính thương mại | ||
| Tính nhân văn | Tính hời hợt | ||
| Tính định hướng | Tính tùy tiện | ||
| Chiều sâu tư tưởng | Nông cạn | ||
| Tính chính luận | Tính tiêu khiển | ||
