Tiêu thoát là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Tiêu thoát là gì? Tiêu thoát là quá trình nước thừa, nước thải thoát đi nhanh chóng, không bị ách tắc hay ứ đọng tại một khu vực. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực thủy lợi, xây dựng và nông nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò quan trọng của tiêu thoát trong đời sống ngay bên dưới!

Tiêu thoát là gì?

Tiêu thoát là động từ chỉ hiện tượng nước thoát đi nhanh, không bị ách tắc, ứ đọng tại một vị trí nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống thoát nước đô thị và nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “tiêu thoát” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ quá trình nước được dẫn đi, thoát ra khỏi một khu vực để tránh ngập úng. Ví dụ: hệ thống tiêu thoát nước mưa, cống tiêu thoát.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ khả năng thoát nước của một vùng đất, một công trình hay một hệ thống. Ví dụ: khả năng tiêu thoát của đất, tiêu thoát nước thải.

Trong xây dựng: Tiêu thoát là yếu tố quan trọng trong thiết kế hạ tầng đô thị, giúp ngăn ngừa tình trạng ngập úng khi mưa lớn.

Tiêu thoát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiêu thoát” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiêu” (消) nghĩa là làm tan đi, dẫn đi, còn “thoát” (脫) nghĩa là thoát ra, rời khỏi. Ghép lại, tiêu thoát mang nghĩa là dẫn nước thoát đi, làm cho nước tan đi không còn ứ đọng.

Sử dụng “tiêu thoát” khi nói về quá trình thoát nước, hệ thống dẫn nước thừa hoặc khả năng thoát nước của một khu vực.

Cách sử dụng “Tiêu thoát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu thoát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiêu thoát” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nước thoát đi. Ví dụ: nước mưa tiêu thoát nhanh, hệ thống tiêu thoát hoạt động tốt.

Danh từ (khi đi kèm từ khác): Chỉ hệ thống, công trình. Ví dụ: hệ thống tiêu thoát, công trình tiêu thoát nước, cống tiêu thoát.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu thoát”

Từ “tiêu thoát” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thủy lợi, xây dựng và môi trường:

Ví dụ 1: “Thành phố cần nâng cấp hệ thống tiêu thoát nước để chống ngập.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ hệ thống dẫn nước trong đô thị.

Ví dụ 2: “Sau cơn mưa, nước tiêu thoát rất chậm do cống bị tắc.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ quá trình nước thoát đi.

Ví dụ 3: “Công trình tiêu thoát nước thải phải đạt tiêu chuẩn môi trường.”

Phân tích: Chỉ công trình xử lý và dẫn nước thải.

Ví dụ 4: “Vùng đất này có khả năng tiêu thoát kém nên hay bị úng.”

Phân tích: Chỉ đặc tính thoát nước của đất đai.

Ví dụ 5: “Cống tiêu thoát bị rác làm tắc nghẽn.”

Phân tích: Chỉ loại cống dùng để dẫn nước thừa đi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu thoát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu thoát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiêu thoát” với “thoát nước”.

Cách dùng đúng: “Tiêu thoát” nhấn mạnh quá trình nước được dẫn đi nhanh, còn “thoát nước” là khái niệm chung hơn. Cả hai có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tiêu thoác” hoặc “tiêu thót”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiêu thoát” với dấu sắc ở “thoát”.

Trường hợp 3: Dùng “tiêu thoát” cho các chất lỏng khác ngoài nước.

Cách dùng đúng: “Tiêu thoát” chủ yếu dùng cho nước (nước mưa, nước thải, nước ngầm). Với các chất lỏng khác nên dùng “thoát” hoặc “xả”.

“Tiêu thoát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu thoát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoát nước Ứ đọng
Tiêu nước Tắc nghẽn
Thoát úng Ngập úng
Dẫn nước Đọng nước
Xả nước Tích nước
Rút nước Ngưng trệ

Kết luận

Tiêu thoát là gì? Tóm lại, tiêu thoát là quá trình nước thoát đi nhanh, không bị ứ đọng. Hiểu đúng từ “tiêu thoát” giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh về thủy lợi, xây dựng và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.