Tiểu qui mô là gì? 📊 Nghĩa chi tiết

Tiểu quy mô là gì? Tiểu quy mô là cụm từ chỉ kích thước, phạm vi hoặc mức độ nhỏ của một hoạt động, tổ chức hay dự án. Đây là khái niệm thường gặp trong kinh doanh, sản xuất và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt “tiểu quy mô” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Tiểu quy mô là gì?

Tiểu quy mô là cụm từ Hán Việt chỉ mức độ nhỏ về kích thước, số lượng hoặc phạm vi hoạt động của một đối tượng nào đó. Đây là tính từ ghép dùng để mô tả quy mô hạn chế trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, cụm từ “tiểu quy mô” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ kích thước, phạm vi nhỏ. “Tiểu” (小) nghĩa là nhỏ, “quy mô” (規模) nghĩa là kích cỡ, tầm vóc.

Trong kinh doanh: Doanh nghiệp tiểu quy mô là cơ sở kinh doanh có vốn ít, nhân sự hạn chế, thường dưới 10 người.

Trong sản xuất: Sản xuất tiểu quy mô là hình thức sản xuất nhỏ lẻ, thủ công hoặc bán tự động.

Trong nghiên cứu: Thí nghiệm tiểu quy mô là thử nghiệm ở mức độ nhỏ trước khi triển khai rộng rãi.

Tiểu quy mô có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tiểu quy mô” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiểu” (nhỏ) và “quy mô” (kích thước, tầm vóc). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, kinh tế và khoa học kỹ thuật.

Sử dụng “tiểu quy mô” khi muốn nhấn mạnh tính chất nhỏ, hạn chế về phạm vi hoạt động.

Cách sử dụng “Tiểu quy mô”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tiểu quy mô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiểu quy mô” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: doanh nghiệp tiểu quy mô, sản xuất tiểu quy mô, thử nghiệm tiểu quy mô.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, nghiên cứu. Ví dụ: “Dự án tiểu quy mô đã hoàn thành giai đoạn 1.”

Trong văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “quy mô nhỏ” cho dễ hiểu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu quy mô”

Cụm từ “tiểu quy mô” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:

Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi khởi nghiệp từ một cơ sở tiểu quy mô.”

Phân tích: Chỉ doanh nghiệp có quy mô nhỏ về vốn và nhân sự.

Ví dụ 2: “Nên thử nghiệm tiểu quy mô trước khi sản xuất hàng loạt.”

Phân tích: Chỉ việc thử nghiệm ở mức độ nhỏ để đánh giá kết quả.

Ví dụ 3: “Nông nghiệp tiểu quy mô vẫn chiếm tỷ trọng lớn ở nông thôn.”

Phân tích: Chỉ hình thức canh tác nhỏ lẻ, hộ gia đình.

Ví dụ 4: “Chính phủ có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiểu quy mô.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ đối tượng doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ.

Ví dụ 5: “Dự án tiểu quy mô phù hợp với nguồn vốn hạn chế.”

Phân tích: Chỉ dự án có phạm vi và ngân sách nhỏ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu quy mô”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tiểu quy mô” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “tiểu qui mô” hoặc “tiểu quy moo”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “tiểu quy mô” với “quy” có dấu huyền.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tiểu quy mô” với “vi mô”.

Cách dùng đúng: “Tiểu quy mô” chỉ kích thước nhỏ, còn “vi mô” là thuật ngữ kinh tế học chỉ cấp độ cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp.

Trường hợp 3: Dùng “tiểu quy mô” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “quy mô nhỏ” cho tự nhiên hơn.

“Tiểu quy mô”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu quy mô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quy mô nhỏ Đại quy mô
Nhỏ lẻ Quy mô lớn
Hạn chế Rộng lớn
Thu nhỏ Mở rộng
Cỡ nhỏ Cỡ lớn
Mini Đồ sộ

Kết luận

Tiểu quy mô là gì? Tóm lại, tiểu quy mô là cụm từ chỉ kích thước, phạm vi nhỏ trong hoạt động kinh doanh, sản xuất hay nghiên cứu. Hiểu đúng cụm từ “tiểu quy mô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong văn bản chuyên môn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.