Tiêm kích là gì? ✈️ Nghĩa Tiêm kích

Tiêm kích là gì? Tiêm kích là loại máy bay chiến đấu chuyên thực hiện nhiệm vụ không chiến, đánh chặn và tiêu diệt máy bay địch trên không. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, thường xuất hiện trong các bản tin quốc phòng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “tiêm kích” ngay bên dưới!

Tiêm kích là gì?

Tiêm kích là máy bay quân sự được thiết kế chuyên biệt để giành ưu thế trên không, tiêu diệt máy bay và tên lửa của đối phương. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự, hàng không.

Trong tiếng Việt, từ “tiêm kích” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ loại máy bay chiến đấu có tốc độ cao, trang bị vũ khí không đối không như tên lửa, pháo để tác chiến trên không.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ chung các dòng máy bay chiến đấu đa nhiệm có khả năng không chiến. Ví dụ: tiêm kích đa năng, tiêm kích tàng hình.

Trong quân sự: Tiêm kích được phân thành nhiều thế hệ từ 1 đến 5, với các đại diện nổi tiếng như F-22, Su-57, J-20.

Tiêm kích có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiêm kích” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiêm” (殲) nghĩa là tiêu diệt, “kích” (擊) nghĩa là đánh, tấn công. Ghép lại mang nghĩa “đánh tiêu diệt”.

Sử dụng “tiêm kích” khi nói về máy bay chiến đấu chuyên không chiến hoặc trong các ngữ cảnh quân sự, quốc phòng.

Cách sử dụng “Tiêm kích”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêm kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiêm kích” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại máy bay chiến đấu. Ví dụ: tiêm kích Su-30, tiêm kích F-16, tiêm kích thế hệ 5.

Tính từ ghép: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: máy bay tiêm kích, phi đội tiêm kích.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêm kích”

Từ “tiêm kích” được dùng phổ biến trong lĩnh vực quân sự, báo chí quốc phòng và hàng không:

Ví dụ 1: “Việt Nam sở hữu phi đội tiêm kích Su-30MK2 hiện đại.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại máy bay chiến đấu cụ thể.

Ví dụ 2: “Tiêm kích tàng hình F-35 có khả năng tránh radar.”

Phân tích: Danh từ kết hợp với tính từ “tàng hình” để mô tả đặc tính.

Ví dụ 3: “Phi công tiêm kích phải trải qua huấn luyện khắc nghiệt.”

Phân tích: Tính từ ghép bổ nghĩa cho “phi công”.

Ví dụ 4: “Cuộc không chiến giữa các tiêm kích diễn ra ác liệt.”

Phân tích: Danh từ chỉ chung máy bay chiến đấu tham gia trận đánh.

Ví dụ 5: “Tiêm kích đánh chặn được điều động bảo vệ không phận.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ loại tiêm kích chuyên nhiệm vụ đánh chặn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêm kích”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêm kích” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiêm kích” với “cường kích” (máy bay tấn công mặt đất).

Cách dùng đúng: Tiêm kích chuyên không chiến, cường kích chuyên đánh mục tiêu mặt đất.

Trường hợp 2: Dùng “máy bay tiêm kích” cho mọi loại máy bay quân sự.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tiêm kích” cho máy bay chiến đấu chuyên không chiến, không dùng cho máy bay vận tải, trinh sát.

“Tiêm kích”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tiêm kích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy bay chiến đấu Máy bay vận tải
Chiến đấu cơ Máy bay dân dụng
Phi cơ tiêm kích Máy bay trinh sát
Máy bay đánh chặn Trực thăng
Fighter (tiếng Anh) Máy bay huấn luyện
Khu trục cơ Máy bay tiếp dầu

Kết luận

Tiêm kích là gì? Tóm lại, tiêm kích là máy bay chiến đấu chuyên không chiến, tiêu diệt mục tiêu trên không. Hiểu đúng từ “tiêm kích” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ quân sự quan trọng này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.