Thuyết bất khả tri là gì? 📚 Ý nghĩa

Thuyết bất khả tri là gì? Thuyết bất khả tri là quan điểm triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và những quy luật của nó. Đây là một trong những trường phái triết học quan trọng về nhận thức luận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ “thuyết bất khả tri” trong tiếng Việt nhé!

Thuyết bất khả tri nghĩa là gì?

Thuyết bất khả tri (tiếng Anh: agnosticism) là học thuyết triết học phủ nhận khả năng nhận thức của con người đối với bản chất sự vật và thế giới. Theo thuyết này, con người về nguyên tắc không thể hiểu được bản chất thật sự của đối tượng, mà chỉ nắm bắt được hình thức bề ngoài.

Trong triết học, thuyết bất khả tri thường được áp dụng cho các vấn đề siêu hình như sự tồn tại của thần linh, nguồn gốc vũ trụ hay cuộc sống sau cái chết. Những người theo thuyết này không khẳng định cũng không phủ nhận các thực tại siêu nhiên, mà cho rằng con người thiếu phương tiện để xác minh.

Trong đời sống hiện đại, thuật ngữ “bất khả tri” còn được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như công nghệ (phần mềm bất khả tri – không phụ thuộc nền tảng) hay khoa học (những câu hỏi mà nhân loại chưa thể trả lời).

Nguồn gốc và xuất xứ của thuyết bất khả tri

Thuật ngữ “agnosticism” được nhà tự nhiên học người Anh Thomas Henry Huxley đưa ra năm 1869. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: tiền tố “a” (không) kết hợp với “gnōsis” (kiến thức), nghĩa là “không thể biết được”.

Sử dụng thuyết bất khả tri khi thảo luận về các vấn đề triết học, tôn giáo hoặc những câu hỏi mà con người chưa có đủ bằng chứng để khẳng định hay phủ nhận.

Thuyết bất khả tri sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ này được dùng trong các cuộc tranh luận triết học, thần học, khi bàn về giới hạn nhận thức của con người, hoặc khi ai đó muốn thể hiện lập trường trung lập trước các vấn đề siêu hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuyết bất khả tri

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ thuyết bất khả tri trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy theo thuyết bất khả tri nên không khẳng định cũng không phủ nhận sự tồn tại của thần linh.”

Phân tích: Dùng để mô tả lập trường triết học của một người về vấn đề tôn giáo.

Ví dụ 2: “Câu hỏi về nguồn gốc vũ trụ vẫn nằm trong vùng bất khả tri của khoa học hiện đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ những điều mà khoa học chưa thể giải đáp.

Ví dụ 3: “Triết học bất khả tri cho rằng con người chỉ nhận thức được hiện tượng, không phải bản chất.”

Phân tích: Giải thích quan điểm cốt lõi của học thuyết trong bối cảnh học thuật.

Ví dụ 4: “Phần mềm này được thiết kế theo kiểu bất khả tri nền tảng, chạy được trên mọi hệ điều hành.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, nghĩa là không phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể.

Ví dụ 5: “Với thái độ bất khả tri, ông không tham gia vào các cuộc tranh cãi về tín ngưỡng.”

Phân tích: Mô tả cách ứng xử trung lập của một người trước các vấn đề tôn giáo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuyết bất khả tri

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến thuyết bất khả tri:

Khái niệm tương đồng Khái niệm đối lập
Thuyết hoài nghi Thuyết khả tri
Chủ nghĩa hoài nghi Thuyết hữu thần
Thuyết không thể biết Thuyết vô thần
Lập trường trung lập Chủ nghĩa giáo điều
Thái độ dè dặt Niềm tin tuyệt đối
Sự nghi ngờ Sự xác tín

Dịch thuyết bất khả tri sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuyết bất khả tri 不可知论 (Bùkězhī lùn) Agnosticism 不可知論 (Fukachironこ) 불가지론 (Bulgajiron)

Kết luận

Thuyết bất khả tri là gì? Tóm lại, đây là quan điểm triết học cho rằng con người có giới hạn trong việc nhận thức bản chất thế giới. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững các khái niệm triết học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.