Thuỷ tinh là gì? 💎 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thủy tinh là gì? Thủy tinh là chất rắn vô định hình, trong suốt, được chế tạo từ cát (silic dioxide), thường dùng làm kính, chai lọ và các vật dụng trong đời sống. Ngoài ra, “thủy tinh” còn là tên gọi khác của Sao Thủy – hành tinh gần Mặt Trời nhất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc tính và cách sử dụng từ “thủy tinh” trong tiếng Việt nhé!

Thủy tinh nghĩa là gì?

Thủy tinh (còn gọi là kính, kiểng) là chất rắn vô định hình đồng nhất, có gốc silicát (SiO2), thường trong suốt và không màu. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “tinh” (晶) nghĩa là trong như pha lê.

Trong tiếng Việt, thủy tinh có hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất – Vật liệu: Chất rắn trong suốt, cứng nhưng giòn, được chế tạo từ cát nung chảy ở nhiệt độ cao. Thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất kính cửa, chai lọ, ly tách, bình hoa và nhiều vật dụng gia đình.

Nghĩa thứ hai – Thiên văn: “Thủy tinh” là tên gọi khác của Sao Thủy (Mercury) – hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất trong Thái Dương hệ, có thể quan sát bằng mắt thường.

Trong văn hóa dân gian: Thủy Tinh còn là tên nhân vật trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, vị thần nước tranh giành Mỵ Nương với Sơn Tinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy tinh”

Từ “thủy tinh” có nguồn gốc Hán Việt, ban đầu dùng để chỉ pha lê hoặc vật thể trong suốt như nước. Việc sản xuất thủy tinh đầu tiên xuất hiện ở Ai Cập vào khoảng năm 2000 TCN.

Sử dụng từ “thủy tinh” khi nói về vật liệu trong suốt được chế từ cát, hoặc khi đề cập đến hành tinh Sao Thủy trong thiên văn học.

Thủy tinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy tinh” được dùng khi mô tả vật liệu trong suốt, các sản phẩm như ly, chai, kính, hoặc trong ngữ cảnh thiên văn chỉ Sao Thủy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy tinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy tinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa sổ thủy tinh giúp căn phòng tràn ngập ánh sáng tự nhiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật liệu, chỉ kính cửa được làm từ thủy tinh.

Ví dụ 2: “Bộ ly thủy tinh pha lê này là quà cưới của ông bà.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm gia dụng cao cấp làm từ thủy tinh trong suốt.

Ví dụ 3: “Thủy tinh là hành tinh gần Mặt Trời nhất trong hệ Mặt Trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thiên văn, chỉ Sao Thủy (Mercury).

Ví dụ 4: “Cẩn thận với mảnh thủy tinh vỡ, rất dễ gây đứt tay.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất giòn, dễ vỡ của vật liệu thủy tinh.

Ví dụ 5: “Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh giải thích hiện tượng lũ lụt hằng năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa dân gian, chỉ nhân vật thần thoại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy tinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy tinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kính Gỗ
Kiểng Nhựa
Pha lê Kim loại
Lưu ly Sứ
Thủy ngọc Gốm
Bồ lê Đá

Dịch “Thủy tinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy tinh 玻璃 (Bōli) Glass ガラス (Garasu) 유리 (Yuri)

Kết luận

Thủy tinh là gì? Tóm lại, thủy tinh là chất rắn trong suốt được chế từ cát, ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Ngoài ra, từ này còn chỉ Sao Thủy hoặc nhân vật trong truyền thuyết dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.