Dội là gì? 🔊 Nghĩa và giải thích từ Dội
Dội là gì? Dội là động từ chỉ hành động đổ nước hoặc chất lỏng mạnh, liên tục lên một vật hoặc bề mặt nào đó. Ngoài ra, “dội” còn mang nghĩa âm thanh vang vọng trở lại hoặc cảm giác ngán khi ăn uống quá nhiều. Cùng khám phá các cách dùng từ “dội” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Dội nghĩa là gì?
Dội là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là đổ nước hoặc chất lỏng mạnh, dồn dập lên một vật thể hoặc bề mặt. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “dội” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa về hành động đổ nước: Chỉ việc xối nước mạnh, liên tục. Ví dụ: “dội nước rửa xe”, “dội nước tắm”.
Nghĩa về âm thanh: Chỉ tiếng vang vọng trở lại từ một bề mặt. Ví dụ: “tiếng súng dội vang”, “âm thanh dội lại từ vách núi”.
Nghĩa về cảm giác: Chỉ trạng thái ngán, khó chịu khi ăn uống quá nhiều thứ gì đó. Ví dụ: “ăn nhiều dầu mỡ quá nên dội”.
Trong quân sự: “Dội” còn dùng để chỉ hành động tấn công từ trên cao như “dội bom”, “pháo dội”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dội”
Từ “dội” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt.
Sử dụng “dội” khi muốn diễn tả hành động đổ nước mạnh, âm thanh vang vọng hoặc cảm giác ngán ngẩm sau khi ăn uống.
Cách sử dụng “Dội” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dội” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dội” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dội” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “dội nước”, “dội cho sạch”, hoặc diễn tả cảm giác “ăn dội quá”.
Trong văn viết: “Dội” xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ như “tiếng sóng dội vào bờ đá”, “bom dội xuống thành phố”, hoặc trong báo chí khi tường thuật sự kiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ dội nước lên sân cho mát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đổ nước mạnh lên bề mặt.
Ví dụ 2: “Tiếng hò reo dội vang khắp sân vận động.”
Phân tích: Chỉ âm thanh lan tỏa, vang vọng mạnh mẽ trong không gian rộng.
Ví dụ 3: “Ăn bánh ngọt nhiều quá, tôi thấy dội.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác ngán, khó chịu khi ăn quá nhiều đồ ngọt hoặc béo.
Ví dụ 4: “Máy bay địch dội bom xuống làng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động tấn công từ trên cao.
Ví dụ 5: “Lời nói của cô ấy cứ dội mãi trong tâm trí tôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều gì đó ám ảnh, vang vọng trong suy nghĩ.
“Dội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xối | Nhỏ giọt |
| Tưới | Thấm |
| Đổ | Hút |
| Vang | Im lặng |
| Vọng | Tắt lịm |
| Rưới | Rỉ |
Kết luận
Dội là gì? Tóm lại, dội là từ chỉ hành động đổ nước mạnh, âm thanh vang vọng hoặc cảm giác ngán. Hiểu đúng từ “dội” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
