Thuốc lào là gì? 🚬 Nghĩa Thuốc lào đầy đủ
Thuốc lào là gì? Thuốc lào là một loại cây thuộc chi Thuốc lá (Nicotiana rustica), có hàm lượng nicotin rất cao, lá được dùng để hút bằng điếu cày hoặc điếu bát. Đây là nét văn hóa đặc trưng của người dân nông thôn Bắc Bộ Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của thuốc lào trong đời sống người Việt nhé!
Thuốc lào nghĩa là gì?
Thuốc lào là loại cây độc được trồng để lấy lá làm thuốc hút, cây hàng năm, cao chừng 1m, toàn cây có dính lông, lá to mọc so le, hình trứng đầu nhọn. Đây là danh từ chỉ cả cây lẫn sản phẩm sợi khô từ lá cây này.
Thuốc lào có hàm lượng nicotin khoảng 9%, cao gấp nhiều lần so với thuốc lá thông thường (1-3%). Chính vì vậy, người hút thường có cảm giác “say” mạnh hơn.
Trong văn hóa dân gian: Thuốc lào gắn liền với hình ảnh làng quê Việt Nam, đặc biệt vùng đồng bằng Bắc Bộ. Ca dao có câu: “Nhớ ai như nhớ thuốc lào, đã chôn điếu xuống lại đào điếu lên” thể hiện sự gắn bó sâu đậm của người dân với thói quen này.
Trong đời sống: Bên cạnh việc dùng để hút, dân gian còn dùng lá thuốc lào phơi khô thái nhỏ đắp vào vết thương để cầm máu, chữa rắn rết cắn, hoặc ngâm nước phun lên cây trừ sâu bọ.
Nguồn gốc và xuất xứ của thuốc lào
Theo sử gia Đào Duy Anh, cây thuốc lào vốn được du nhập từ nước Lào (Ai Lao) vào Việt Nam nên mới có tên gọi như vậy. Một thuyết khác cho rằng thuốc lào được trồng và đặt tên bởi người tên Hồ Lào vào thế kỷ 18.
Sử dụng từ “thuốc lào” khi nói về loại cây hoặc sản phẩm sợi khô dùng để hút bằng điếu cày, điếu bát, phổ biến ở nông thôn miền Bắc Việt Nam.
Thuốc lào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuốc lào” được dùng khi nói về thói quen hút thuốc truyền thống, mô tả cây trồng lấy lá, hoặc đề cập đến văn hóa làng quê Bắc Bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuốc lào
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuốc lào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi mỗi sáng đều rít một điếu thuốc lào trước hiên nhà.”
Phân tích: Chỉ thói quen hút thuốc truyền thống của người cao tuổi ở nông thôn.
Ví dụ 2: “Vùng Vĩnh Bảo, Tiên Lãng nổi tiếng với nghề trồng thuốc lào.”
Phân tích: Đề cập đến cây trồng và vùng chuyên canh thuốc lào ở Hải Phòng.
Ví dụ 3: “Nhớ ai như nhớ thuốc lào, đã chôn điếu xuống lại đào điếu lên.”
Phân tích: Ca dao so sánh nỗi nhớ da diết với cơn thèm thuốc lào, thể hiện sự gắn bó văn hóa.
Ví dụ 4: “Bà dùng lá thuốc lào đắp vào vết đứt tay để cầm máu.”
Phân tích: Ứng dụng dân gian của lá thuốc lào trong y học cổ truyền.
Ví dụ 5: “Điếu thuốc lào cùng miếng trầu là cách người xưa thể hiện lòng hiếu khách.”
Phân tích: Vai trò của thuốc lào trong giao tiếp xã hội truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuốc lào
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thuốc lào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuốc rê | Thuốc lá điếu |
| Thuốc hút | Trà |
| Thuốc điếu | Nước lọc |
| Thuốc sợi | Thảo dược |
| Thuốc vấn | Rau xanh |
Dịch thuốc lào sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuốc lào | 莫合烟 (Mòhé yān) | Rustic tobacco | マホルカ (Mahoruka) | 마호르카 (Mahoruka) |
Kết luận
Thuốc lào là gì? Tóm lại, thuốc lào là loại cây và sản phẩm sợi khô dùng để hút, mang đậm nét văn hóa truyền thống nông thôn Bắc Bộ Việt Nam. Hiểu đúng từ “thuốc lào” giúp bạn thêm trân trọng di sản văn hóa dân gian.
