Giao thông hào là gì? 🚧 Nghĩa GTH

Giao thông hào là gì? Giao thông hào là công trình quân sự dạng hào đào sâu dưới đất, dùng để di chuyển, liên lạc và ẩn nấp an toàn giữa các vị trí chiến đấu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quân sự và lịch sử chiến tranh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giao thông hào” ngay bên dưới!

Giao thông hào nghĩa là gì?

Giao thông hào là danh từ chỉ loại công sự được đào thành rãnh sâu dưới mặt đất, có tác dụng che chắn và tạo đường di chuyển bí mật cho binh lính trong chiến tranh. Đây là hệ thống phòng thủ quan trọng trên chiến trường.

Trong tiếng Việt, từ “giao thông hào” được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh sau:

Trong quân sự: Giao thông hào là hệ thống hào nối liền các công sự, hầm trú ẩn, giúp binh lính di chuyển mà không bị địch phát hiện hoặc bắn trúng.

Trong lịch sử: Giao thông hào gắn liền với các cuộc chiến tranh lớn như Thế chiến I, chiến dịch Điện Biên Phủ, nơi chiến thuật đào hào đóng vai trò quyết định.

Trong đời sống: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ con đường liên lạc, kết nối bí mật giữa các bên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giao thông hào”

Từ “giao thông hào” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “giao thông” (交通) nghĩa là đi lại, liên lạc và “hào” (壕) nghĩa là rãnh, hào đào dưới đất.

Sử dụng “giao thông hào” khi nói về các công trình quân sự dạng hào phục vụ di chuyển, chiến đấu hoặc khi nhắc đến lịch sử chiến tranh.

Cách sử dụng “Giao thông hào” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giao thông hào” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giao thông hào” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giao thông hào” thường xuất hiện khi kể chuyện lịch sử, thảo luận về chiến tranh hoặc tham quan di tích.

Trong văn viết: “Giao thông hào” xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, tài liệu quân sự, báo chí khi viết về các trận đánh và chiến thuật chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giao thông hào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giao thông hào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội ta đào giao thông hào tiến sát cứ điểm địch ở Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hệ thống hào đào trong chiến dịch lịch sử.

Ví dụ 2: “Giao thông hào là chiến thuật phổ biến trong Thế chiến thứ nhất.”

Phân tích: Chỉ phương thức tác chiến đặc trưng của một giai đoạn lịch sử.

Ví dụ 3: “Hệ thống giao thông hào dài hàng trăm km bao vây toàn bộ tập đoàn cứ điểm.”

Phân tích: Mô tả quy mô của công trình quân sự trong chiến tranh.

Ví dụ 4: “Du khách có thể tham quan giao thông hào còn lưu giữ tại di tích Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh du lịch, tham quan di tích lịch sử.

Ví dụ 5: “Chiến sĩ di chuyển qua giao thông hào để tiếp tế đạn dược cho tuyến đầu.”

Phân tích: Chỉ chức năng di chuyển an toàn của giao thông hào trên chiến trường.

“Giao thông hào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giao thông hào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến hào Đường lộ
Hào giao thông Đường hở
Hào liên lạc Mặt đất trống
Công sự hào Địa hình bằng phẳng
Hầm hào Vùng trống trải
Đường hào Khu vực lộ thiên

Kết luận

Giao thông hào là gì? Tóm lại, giao thông hào là công trình quân sự dạng hào đào sâu dưới đất, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử chiến tranh Việt Nam và thế giới. Hiểu đúng từ “giao thông hào” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.