Chiêu đãi viên là gì? 🍽️ Nghĩa CĐV

Chiêu đãi viên là gì? Chiêu đãi viên là người chuyên phục vụ, tiếp đón và chăm sóc khách hàng tại các sự kiện, nhà hàng, khách sạn hoặc hãng hàng không. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng tốt và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cùng tìm hiểu chi tiết về công việc, kỹ năng cần có và cơ hội nghề nghiệp của chiêu đãi viên nhé!

Chiêu đãi viên nghĩa là gì?

Chiêu đãi viên là nhân viên chuyên đảm nhận công việc tiếp đón, phục vụ và hỗ trợ khách hàng trong các môi trường dịch vụ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ chữ “chiêu đãi” (tiếp đãi, mời mọc) kết hợp với “viên” (người làm công việc đó).

Trong thực tế, chiêu đãi viên có thể làm việc ở nhiều lĩnh vực khác nhau:

Trong ngành hàng không: Tiếp viên hàng không phục vụ hành khách trên máy bay, đảm bảo an toàn và thoải mái cho khách.

Trong nhà hàng, khách sạn: Nhân viên phục vụ bàn, lễ tân tiếp đón và chăm sóc thực khách.

Trong sự kiện: Người hướng dẫn, đón tiếp khách tại hội nghị, triển lãm, tiệc cưới.

Nguồn gốc và xuất xứ của chiêu đãi viên

Từ “chiêu đãi viên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chiêu đãi” nghĩa là tiếp đón, mời mọc khách một cách chu đáo. Nghề này phát triển mạnh cùng với sự bùng nổ của ngành dịch vụ, du lịch và hàng không từ thế kỷ 20.

Sử dụng từ “chiêu đãi viên” khi muốn chỉ người làm công việc phục vụ, tiếp khách chuyên nghiệp trong các ngành dịch vụ cao cấp.

Chiêu đãi viên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chiêu đãi viên thường dùng khi nói về nhân viên phục vụ trong ngành hàng không, khách sạn, nhà hàng, hoặc các sự kiện cần người tiếp đón khách một cách chuyên nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiêu đãi viên

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chiêu đãi viên trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Chị ấy làm chiêu đãi viên cho hãng Vietnam Airlines.”

Phân tích: Chỉ người làm tiếp viên hàng không, phục vụ hành khách trên máy bay.

Ví dụ 2: “Nhà hàng đang tuyển chiêu đãi viên có kinh nghiệm.”

Phân tích: Đề cập đến vị trí nhân viên phục vụ bàn trong nhà hàng.

Ví dụ 3: “Các chiêu đãi viên tại sự kiện rất nhiệt tình và chu đáo.”

Phân tích: Nói về người tiếp đón, hướng dẫn khách tại hội nghị hoặc tiệc.

Ví dụ 4: “Muốn làm chiêu đãi viên phải có ngoại hình ưa nhìn và kỹ năng giao tiếp tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu nghề nghiệp của người làm công việc tiếp khách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiêu đãi viên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chiêu đãi viên:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp viên Khách hàng
Nhân viên phục vụ Người được phục vụ
Lễ tân Thực khách
Phục vụ viên Hành khách
Bồi bàn Chủ nhà

Dịch chiêu đãi viên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiêu đãi viên 招待员 (Zhāodài yuán) Attendant / Host 接待係 (Settai-gakari) 접대원 (Jeopdaewon)

Kết luận

Chiêu đãi viên là gì? Đó là người chuyên tiếp đón, phục vụ khách hàng trong ngành dịch vụ. Nghề này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp, ngoại hình và thái độ chuyên nghiệp để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.