Quần tam tụ ngũ là gì? 👥 Nghĩa Quần tam tụ ngũ

Quần tam tụ ngũ là gì? Quần tam tụ ngũ là thành ngữ chỉ việc tụ tập thành từng nhóm ba người, năm người, thường mang nghĩa tiêu cực về việc tụ họp lêu lổng, bàn tán chuyện phiếm. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng thành ngữ này ngay bên dưới!

Quần tam tụ ngũ là gì?

Quần tam tụ ngũ là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là “tụ họp thành nhóm ba, nhóm năm”, dùng để chỉ việc nhiều người tập trung lại với nhau thành từng nhóm nhỏ. Đây là thành ngữ thuộc thể loại thành ngữ gốc Hán.

Trong tiếng Việt, “quần tam tụ ngũ” có các cách hiểu:

Nghĩa trung tính: Chỉ đơn thuần việc mọi người tụ họp thành nhóm nhỏ để trò chuyện, gặp gỡ.

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ việc tụ tập lêu lổng, bàn tán chuyện thị phi, ngồi lê đôi mách hoặc rủ rê làm chuyện không hay.

Trong văn cảnh phê phán: Thường dùng để chỉ trích những người hay tụ tập vô bổ, lãng phí thời gian hoặc gây rối trật tự.

Quần tam tụ ngũ có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “quần tam tụ ngũ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “quần” nghĩa là tụ họp, “tam” là ba, “tụ” là tập trung, “ngũ” là năm. Cách nói này phản ánh thói quen quan sát của người xưa về việc con người thường tụ tập thành những nhóm nhỏ.

Sử dụng “quần tam tụ ngũ” khi muốn miêu tả cảnh nhiều người tụ họp thành từng nhóm, đặc biệt trong ngữ cảnh mang tính phê phán nhẹ.

Cách sử dụng “Quần tam tụ ngũ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “quần tam tụ ngũ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quần tam tụ ngũ” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét về việc tụ tập của người khác, thường mang sắc thái không tán thành.

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả cảnh đông người hoặc phê phán thói tụ tập vô bổ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần tam tụ ngũ”

Thành ngữ “quần tam tụ ngũ” thường được dùng trong các tình huống miêu tả hoặc phê phán việc tụ họp đông người:

Ví dụ 1: “Mấy đứa nhỏ cứ quần tam tụ ngũ ngoài đầu ngõ suốt ngày.”

Phân tích: Chỉ việc trẻ con hay tụ tập chơi đùa thành nhóm, mang nghĩa trung tính hoặc hơi phàn nàn.

Ví dụ 2: “Đừng có quần tam tụ ngũ bàn chuyện người khác.”

Phân tích: Dùng để khuyên răn, phê phán thói ngồi lê đôi mách, bàn tán chuyện thị phi.

Ví dụ 3: “Thanh niên trong xóm hay quần tam tụ ngũ ở quán nước.”

Phân tích: Miêu tả thói quen tụ tập của giới trẻ, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Ví dụ 4: “Công an nhắc nhở không được quần tam tụ ngũ gây mất trật tự.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, chỉ việc tụ tập đông người có thể gây rối.

Ví dụ 5: “Bà con quần tam tụ ngũ bàn chuyện mùa màng.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ việc người dân tụ họp trao đổi công việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quần tam tụ ngũ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “quần tam tụ ngũ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quần” (tụ họp) với “quần” (quần áo).

Cách dùng đúng: Hiểu “quần” ở đây là động từ chỉ việc tụ tập, không liên quan đến trang phục.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi.

Cách dùng đúng: Tránh dùng thành ngữ này trong văn cảnh nghiêm túc vì nó thường mang sắc thái phê phán hoặc bình dân.

“Quần tam tụ ngũ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần tam tụ ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tụ tập Giải tán
Tụ họp Phân tán
Túm năm tụm ba Đơn độc
Bu đông bu đỏ Lẻ loi
Xúm xít Tản mát
Đông đúc Vắng vẻ

Kết luận

Quần tam tụ ngũ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc tụ tập thành nhóm ba, nhóm năm, thường mang nghĩa phê phán nhẹ. Hiểu đúng “quần tam tụ ngũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.