Thư thoại là gì? 💬 Nghĩa Thư thoại đầy đủ
Thư thoại là gì? Thư thoại là dịch vụ viễn thông cho phép người gọi để lại tin nhắn bằng giọng nói khi người nhận không thể trả lời cuộc gọi. Tin nhắn được ghi âm và lưu trữ trong hộp thư thoại để người nhận nghe lại sau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ưu nhược điểm của thư thoại nhé!
Thư thoại nghĩa là gì?
Thư thoại (tiếng Anh: Voicemail) là hệ thống ghi âm và lưu trữ tin nhắn thoại, cho phép người gọi để lại lời nhắn khi người nhận không nghe máy hoặc máy bận. Đây là phiên bản hiện đại của máy trả lời tự động.
Trong đời sống cá nhân, thư thoại giúp bạn không bỏ lỡ thông tin quan trọng khi không thể nhận cuộc gọi. Khi thuê bao không liên lạc được, nhà mạng sẽ phát thông báo: “Xin vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp.”
Trong doanh nghiệp, thư thoại là tính năng quan trọng của hệ thống tổng đài. Khi tất cả nhân viên đang bận hoặc ngoài giờ làm việc, khách hàng có thể để lại lời nhắn để được phản hồi sớm nhất.
Trong công nghệ hiện đại, thư thoại đã phát triển với tính năng Live Voicemail trên iOS 17, cho phép chuyển đổi tin nhắn thoại thành văn bản hiển thị theo thời gian thực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thư thoại”
Thư thoại là từ ghép Hán Việt, kết hợp từ “thư” (thông điệp, tin nhắn) và “thoại” (lời nói). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ viễn thông hiện đại.
Sử dụng “thư thoại” khi nói về dịch vụ tin nhắn thoại trên điện thoại, hệ thống tổng đài doanh nghiệp hoặc các tính năng voicemail trên smartphone.
Thư thoại sử dụng trong trường hợp nào?
Thư thoại được dùng khi không thể trả lời cuộc gọi, máy bận, ngoài giờ làm việc, hoặc khi muốn ghi lại thông tin quan trọng từ người gọi để xử lý sau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thư thoại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “thư thoại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đang họp nên cuộc gọi được chuyển vào thư thoại.”
Phân tích: Mô tả tình huống không thể nghe máy, cuộc gọi tự động chuyển hướng.
Ví dụ 2: “Khách hàng đã để lại thư thoại yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.”
Phân tích: Ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp, tổng đài chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 3: “Hãy kiểm tra hộp thư thoại, có thể có tin nhắn quan trọng.”
Phân tích: Nhắc nhở truy cập hệ thống voicemail để nghe lời nhắn.
Ví dụ 4: “Tính năng thư thoại trực tiếp trên iPhone giúp đọc nội dung tin nhắn ngay lập tức.”
Phân tích: Đề cập đến công nghệ Live Voicemail hiện đại trên iOS.
Ví dụ 5: “Ngoài giờ làm việc, quý khách vui lòng để lại thư thoại sau tiếng bíp.”
Phân tích: Câu thông báo phổ biến trong hệ thống tổng đài doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thư thoại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thư thoại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Voicemail | Cuộc gọi trực tiếp |
| Hộp thư thoại | Đàm thoại trực tuyến |
| Tin nhắn thoại | Tin nhắn văn bản |
| Lời nhắn thoại | Gọi video |
| Máy trả lời tự động | Trò chuyện trực tiếp |
| Voice message |
Dịch “Thư thoại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thư thoại | 语音信箱 (Yǔyīn xìnxiāng) | Voicemail | ボイスメール (Boisumēru) | 음성 사서함 (Eumseong saseoham) |
Kết luận
Thư thoại là gì? Tóm lại, thư thoại là dịch vụ tin nhắn thoại giúp lưu trữ lời nhắn khi không thể trả lời cuộc gọi, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
