Thứ sử là gì? 📚 Nghĩa Thứ sử chi tiết

Thứ sử là gì? Thứ sử là chức quan đứng đầu một châu hoặc một vùng lãnh thổ trong hệ thống hành chính thời phong kiến Trung Quốc và Việt Nam. Đây là chức vụ quan trọng có quyền lực lớn trong việc cai trị địa phương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và lịch sử của chức thứ sử ngay bên dưới!

Thứ sử là gì?

Thứ sử là chức quan được triều đình bổ nhiệm để cai quản một châu, có quyền hành chính, tư pháp và quân sự tại địa phương. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thứ” nghĩa là theo thứ tự, lần lượt; “sử” nghĩa là quan chức, người giám sát.

Trong tiếng Việt, “thứ sử” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Quan đứng đầu một châu trong hệ thống hành chính phong kiến, tương đương chức tỉnh trưởng ngày nay.

Nghĩa lịch sử: Chức vụ xuất hiện từ thời Hán (Trung Quốc), sau được áp dụng tại Việt Nam thời Bắc thuộc và các triều đại phong kiến.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ người có quyền cai quản một vùng đất nhất định.

Thứ sử có nguồn gốc từ đâu?

Chức “thứ sử” có nguồn gốc từ thời nhà Hán (206 TCN – 220 SCN) tại Trung Quốc, ban đầu là quan thanh tra các châu, sau dần trở thành quan đứng đầu địa phương. Tại Việt Nam, chức này xuất hiện trong thời kỳ Bắc thuộc và tiếp tục được sử dụng qua nhiều triều đại.

Sử dụng “thứ sử” khi nói về chức quan cai trị cấp châu trong lịch sử phong kiến.

Cách sử dụng “Thứ sử”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thứ sử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thứ sử” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong sách sử, văn bản lịch sử, nghiên cứu về chế độ phong kiến.

Văn nói: Dùng khi thảo luận về lịch sử, giảng dạy hoặc kể chuyện cổ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thứ sử”

Từ “thứ sử” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử và văn học:

Ví dụ 1: “Sĩ Nhiếp làm Thứ sử Giao Châu suốt 40 năm.”

Phân tích: Chỉ chức vụ cai quản vùng Giao Châu (Việt Nam ngày nay) thời Bắc thuộc.

Ví dụ 2: “Thứ sử có quyền xét xử các vụ án lớn trong châu.”

Phân tích: Nói về quyền tư pháp của chức thứ sử.

Ví dụ 3: “Triều đình bổ nhiệm ông làm Thứ sử Thanh Hóa.”

Phân tích: Chỉ việc được giao cai quản một vùng đất cụ thể.

Ví dụ 4: “Chức Thứ sử thời Đường có quyền lực rất lớn.”

Phân tích: Đề cập đến vai trò của thứ sử trong một triều đại cụ thể.

Ví dụ 5: “Thứ sử Lý Bí sau này trở thành vua Lý Nam Đế.”

Phân tích: Nhắc đến nhân vật lịch sử từng giữ chức thứ sử trước khi lên ngôi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thứ sử”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thứ sử” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thứ sử” với “thái thú” (quan cai trị cấp quận, nhỏ hơn châu).

Cách dùng đúng: Thứ sử cai quản châu (lớn), thái thú cai quản quận (nhỏ hơn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thứ sứ” hoặc “thử sử”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thứ sử” với dấu ngã ở chữ “sử”.

“Thứ sử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thứ sử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Châu mục Thứ dân
Mục bá Bách tính
Quan đầu châu Thường dân
Tổng đốc Nô tỳ
Tuần phủ Lê dân
Quan cai trị Kẻ bị trị

Kết luận

Thứ sử là gì? Tóm lại, thứ sử là chức quan đứng đầu một châu trong hệ thống hành chính phong kiến, có vai trò quan trọng trong việc cai trị địa phương. Hiểu đúng từ “thứ sử” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử Việt Nam và Trung Quốc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.