Nhón là gì? 🦶 Nghĩa, giải thích Nhón

Nhón là gì? Nhón là động từ chỉ hành động đứng chụm đầu ngón chân, nhấc gót lên cao để với tới vật gì đó hoặc di chuyển nhẹ nhàng. Ngoài ra, “nhón” còn mang nghĩa lấy một ít vật nhỏ bằng các đầu ngón tay chụm lại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thú vị về từ “nhón” trong tiếng Việt nhé!

Nhón nghĩa là gì?

Nhón là động từ chỉ hành động nâng cao gót chân, đứng trên đầu ngón chân để người cao lên hoặc di chuyển nhẹ nhàng, không gây tiếng động. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nhón” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Đứng nhón chân: Hành động chụm đầu ngón chân, nhấc gót cho cơ thể cao lên để với lấy đồ vật hoặc nhìn xa hơn. Ví dụ: “Phải nhón mới trông thấy được.”

Nghĩa 2 – Đi nhón: Di chuyển nhẹ nhàng trên đầu ngón chân, thường để không gây tiếng động. Ví dụ: “Nhón trong phòng người ốm.”

Nghĩa 3 – Nhón lấy: Dùng các đầu ngón tay chụm lại để bốc một lượng nhỏ vật rời. Ví dụ: “Nhón mấy hạt muối.”

Nghĩa 4 – Lấy cắp (khẩu ngữ): Lấy trộm một cách lén lút. Ví dụ: “Bị kẻ gian nhón mất chiếc ví.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhón”

Từ “nhón” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được ghi nhận trong các từ điển tiếng Việt cổ, mô tả hành động mang tính tạm thời, thể hiện sự khéo léo và tế nhị trong cử động.

Sử dụng từ “nhón” khi mô tả hành động nâng cao cơ thể bằng đầu ngón chân, di chuyển nhẹ nhàng hoặc lấy vật nhỏ bằng đầu ngón tay.

Nhón sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhón” được dùng khi mô tả việc đứng cao lên bằng đầu ngón chân, đi lại nhẹ nhàng không gây tiếng động, hoặc bốc lấy một lượng nhỏ đồ vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhón”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhón” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô bé đứng nhón chân để hôn mẹ ở trạm xe buýt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đứng cao lên bằng đầu ngón chân để với tới người cao hơn.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhón gót với lấy quyển sách trên kệ cao.”

Phân tích: Mô tả hành động nâng người lên để lấy đồ vật ở vị trí cao.

Ví dụ 3: “Mẹ nhón chân đi nhẹ vào phòng để không đánh thức em bé.”

Phân tích: Thể hiện cách di chuyển cẩn thận, không gây tiếng động.

Ví dụ 4: “Bà nhón mấy hạt muối bỏ vào nồi canh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lấy một lượng nhỏ bằng đầu ngón tay chụm lại.

Ví dụ 5: “Kẻ gian đã nhón mất chiếc điện thoại của tôi.”

Phân tích: Nghĩa khẩu ngữ chỉ hành động lấy cắp lén lút.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhón”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhón”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiễng (chân) Dậm (chân)
Rướn Giẫm
Nhúm Nắm
Rón rén Huỳnh huỵch
Nhón nhén Bước mạnh
Nhót Đặt gót

Dịch “Nhón” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhón 踮脚 (Diǎn jiǎo) Tiptoe つま先立ち (Tsumasakidachi) 까치발 (Kkachibbal)

Kết luận

Nhón là gì? Tóm lại, nhón là động từ thuần Việt chỉ hành động đứng trên đầu ngón chân để cao lên hoặc di chuyển nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ “nhón” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.