Máng là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích Máng

Máng là gì? Máng là vật có hình ống chẻ đôi hoặc lòng chảo dài, dùng để hứng nước mưa, dẫn nước hoặc đựng thức ăn cho gia súc. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống nông thôn và kiến trúc nhà ở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “máng” trong tiếng Việt nhé!

Máng nghĩa là gì?

Máng là danh từ chỉ vật dụng có hình nửa ống hoặc lòng chảo dài, được sử dụng để hứng, dẫn nước hoặc chứa đựng thức ăn cho động vật. Từ này có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong đời sống, “máng” thường được hiểu theo các nghĩa sau:

Trong kiến trúc nhà ở: Máng là bộ phận gắn liền với mái nhà theo chu vi, có chức năng thu nước mưa rồi dẫn xuống đất qua các ống đứng. Ví dụ: “Máng xối bị tắc nên nước mưa tràn ra ngoài.”

Trong nông nghiệp: Máng là đường dẫn nước lộ thiên để tưới tiêu cho đồng ruộng. Ví dụ: “Đào máng dẫn nước vào đồng.”

Trong chăn nuôi: Máng là đồ đựng thức ăn, nước uống cho gia súc, gia cầm. Ví dụ: “Máng lợn”, “cạn tàu ráo máng.”

Ngoài ra, “máng” còn là động từ mang nghĩa treo, mắc (ít dùng). Ví dụ: “Máng áo lên móc.”

Nguồn gốc và xuất xứ của máng

Từ “máng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông nghiệp và sinh hoạt của người Việt. Hình dáng đặc trưng của máng là nửa hình trụ hoặc lòng chảo dài, phù hợp cho việc chứa và dẫn chất lỏng.

Sử dụng từ “máng” khi nói về vật dụng hứng nước, dẫn nước hoặc đồ đựng thức ăn cho gia súc trong ngữ cảnh đời thường.

Máng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “máng” được dùng khi mô tả vật dụng trong kiến trúc nhà ở, hệ thống thủy lợi nông nghiệp, hoặc dụng cụ chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước mưa chảy ào ào theo máng xối xuống bể chứa.”

Phân tích: Chỉ bộ phận kiến trúc gắn với mái nhà để thu và dẫn nước mưa.

Ví dụ 2: “Bà ngoại chẻ đôi cây cau, khoét ruột làm máng hứng nước.”

Phân tích: Mô tả cách làm máng thủ công từ vật liệu tự nhiên trong đời sống nông thôn.

Ví dụ 3: “Cạn tàu ráo máng, chẳng còn gì để ăn.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ tình trạng hết sạch, không còn gì, lấy hình ảnh máng lợn cạn khô.

Ví dụ 4: “Nông dân đào máng dẫn nước từ kênh vào ruộng lúa.”

Phân tích: Chỉ đường dẫn nước lộ thiên phục vụ tưới tiêu nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Đàn gà bu quanh máng ăn mổ thóc.”

Phân tích: Chỉ đồ đựng thức ăn cho gia cầm trong chăn nuôi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rãnh Ống kín
Mương Bể chứa
Lòng máng Thùng
Máng xối Chậu
Kênh nhỏ Bình
Rãnh dẫn

Dịch máng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máng 槽 (Cáo) Trough / Gutter 樋 (Toi) / 槽 (Fune) 홈통 (Homtong)

Kết luận

Máng là gì? Tóm lại, máng là vật dụng hình lòng chảo dài dùng để hứng nước, dẫn nước hoặc đựng thức ăn gia súc, gắn liền với đời sống nông nghiệp và kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.