Thủ quỹ là gì? 💰 Ý nghĩa Thủ quỹ

Thủ quỹ là gì? Thủ quỹ là người phụ trách quản lý tiền mặt, thực hiện các nghiệp vụ thu chi và bảo quản tài sản trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Đây là vị trí quan trọng trong bộ phận tài chính – kế toán. Cùng tìm hiểu nhiệm vụ, yêu cầu và kỹ năng cần có của thủ quỹ ngay bên dưới!

Thủ quỹ là gì?

Thủ quỹ là nhân viên chịu trách nhiệm quản lý quỹ tiền mặt, thực hiện thu chi theo chứng từ hợp lệ và báo cáo tình hình tài chính cho cấp trên. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thủ” nghĩa là giữ, “quỹ” nghĩa là nơi chứa tiền.

Trong tiếng Việt, từ “thủ quỹ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người giữ quỹ tiền trong cơ quan, tổ chức. Ví dụ: “Chị Lan làm thủ quỹ công ty đã 5 năm.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ người quản lý tài chính trong các nhóm, hội, câu lạc bộ. Ví dụ: “Bạn Nam được bầu làm thủ quỹ lớp.”

Trong doanh nghiệp: Thủ quỹ thuộc bộ phận kế toán, phối hợp chặt chẽ với kế toán trưởng để đảm bảo minh bạch tài chính.

Thủ quỹ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thủ quỹ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ khi các tổ chức, cơ quan cần người chuyên trách quản lý tiền bạc. Ngày nay, đây là vị trí không thể thiếu trong mọi doanh nghiệp, cơ quan nhà nước.

Sử dụng “thủ quỹ” khi nói về người quản lý tiền mặt hoặc chức danh trong bộ máy tài chính.

Cách sử dụng “Thủ quỹ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ quỹ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủ quỹ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người giữ quỹ tiền. Ví dụ: thủ quỹ công ty, thủ quỹ lớp, thủ quỹ hội phụ nữ.

Chức danh: Dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động. Ví dụ: “Vị trí: Thủ quỹ – Phòng Kế toán.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ quỹ”

Từ “thủ quỹ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Thủ quỹ phải kiểm đếm tiền mặt cuối mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức danh trong công việc.

Ví dụ 2: “Em được cô giáo chọn làm thủ quỹ lớp.”

Phân tích: Dùng chỉ người quản lý quỹ lớp học.

Ví dụ 3: “Thủ quỹ cần phối hợp chặt chẽ với kế toán.”

Phân tích: Chỉ vai trò trong bộ máy tài chính doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Chị ấy vừa được bổ nhiệm làm thủ quỹ chi nhánh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhân sự, tổ chức.

Ví dụ 5: “Thủ quỹ chịu trách nhiệm bảo quản két sắt.”

Phân tích: Chỉ nhiệm vụ cụ thể của người giữ quỹ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ quỹ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ quỹ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “thủ quỹ” với “kế toán”.

Cách dùng đúng: Thủ quỹ quản lý tiền mặt thực tế, còn kế toán ghi chép sổ sách và lập báo cáo tài chính.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thủ quĩ” hoặc “thủ qũy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thủ quỹ” với dấu ngã ở chữ “quỹ”.

“Thủ quỹ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ quỹ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người giữ quỹ Người chi tiêu
Nhân viên quỹ Người vay nợ
Quản lý tiền mặt Người nhận tiền
Cashier (tiếng Anh) Khách hàng
Người thu ngân Người mua hàng
Nhân viên tài chính Người tiêu dùng

Kết luận

Thủ quỹ là gì? Tóm lại, thủ quỹ là người quản lý tiền mặt, thực hiện thu chi trong tổ chức hoặc doanh nghiệp. Hiểu đúng từ “thủ quỹ” giúp bạn phân biệt rõ vai trò này với các vị trí tài chính khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.