Bộ lạc là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Bộ lạc
Bộ lạc là gì? Bộ lạc là hình thức tổ chức xã hội nguyên thủy, được hình thành từ sự liên kết của nhiều thị tộc có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cùng chung ngôn ngữ, văn hóa và lãnh thổ. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử loài người, đánh dấu bước phát triển từ thị tộc lên cộng đồng lớn hơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “bộ lạc” nhé!
Bộ lạc nghĩa là gì?
Bộ lạc là tập hợp nhiều thị tộc sống cạnh nhau, có họ hàng với nhau và cùng chung một nguồn gốc tổ tiên xa xôi. Đây là hình thức tổ chức cộng đồng ở thời đại nguyên thủy.
Trong tiếng Việt, từ “bộ lạc” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong lịch sử: Bộ lạc là giai đoạn phát triển xã hội của loài người, xuất hiện sau thị tộc và trước bộ tộc. Các thành viên trong bộ lạc có chung ngôn ngữ, phong tục tập quán, văn hóa và tín ngưỡng.
Trong đời sống hiện đại: Từ “bộ lạc” vẫn được dùng để chỉ các cộng đồng người bản địa sống biệt lập ở vùng sâu, vùng xa như Amazon, châu Phi hay các đảo hoang. Ví dụ: bộ lạc Korubo, bộ lạc Maasai.
Trong nghĩa bóng: “Bộ lạc” còn ám chỉ nhóm người có cùng sở thích, quan điểm. Ví dụ: “bộ lạc fan K-pop”, “chủ nghĩa bộ lạc” trong marketing.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ lạc”
Từ “bộ lạc” có nguồn gốc Hán Việt, viết là 部落. Trong đó, “bộ” (部) nghĩa là bộ phận, nhóm người; “lạc” (落) nghĩa là tụ tập, định cư.
Sử dụng “bộ lạc” khi nói về các cộng đồng người nguyên thủy, các nhóm dân tộc thiểu số sống theo lối truyền thống, hoặc khi muốn diễn đạt sự gắn kết nhóm theo nghĩa bóng.
Bộ lạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bộ lạc” được dùng khi nói về lịch sử xã hội nguyên thủy, các cộng đồng bản địa còn sống biệt lập, hoặc trong nghĩa bóng chỉ nhóm người có chung đặc điểm văn hóa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ lạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộ lạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời nguyên thủy, con người sống theo bộ lạc và săn bắt hái lượm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hình thức tổ chức xã hội cổ đại.
Ví dụ 2: “Nhiều bộ lạc ở rừng Amazon vẫn chưa tiếp xúc với thế giới bên ngoài.”
Phân tích: Chỉ các cộng đồng người bản địa sống biệt lập trong rừng sâu.
Ví dụ 3: “Tù trưởng là người đứng đầu bộ lạc, có quyền quyết định các vấn đề quan trọng.”
Phân tích: Mô tả cấu trúc lãnh đạo trong tổ chức bộ lạc.
Ví dụ 4: “Đời sống bộ lạc gắn liền với thiên nhiên và các nghi lễ tín ngưỡng.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc trưng văn hóa của cộng đồng bộ lạc.
Ví dụ 5: “Marketing theo chủ nghĩa bộ lạc giúp thương hiệu tạo cộng đồng khách hàng trung thành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộ lạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ lạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bộ tộc | Quốc gia |
| Thị tộc | Đô thị |
| Tộc người | Văn minh |
| Dân tộc thiểu số | Xã hội hiện đại |
| Cộng đồng bản địa | Thành thị |
| Liên minh bộ lạc | Nhà nước |
Dịch “Bộ lạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bộ lạc | 部落 (Bùluò) | Tribe | 部族 (Buzoku) | 부족 (Bujok) |
Kết luận
Bộ lạc là gì? Tóm lại, bộ lạc là hình thức tổ chức xã hội nguyên thủy, tập hợp nhiều thị tộc có quan hệ huyết thống. Hiểu đúng khái niệm “bộ lạc” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng từ ngữ chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Hừ hừ là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Hừ hừ
- Bão Giông là gì? ⛈️ Nghĩa, giải thích trong khí tượng
- Chim chích là gì? 🐦 Ý nghĩa, cách dùng Chim chích
- Cao đẹp là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Cao đẹp
- Báo Công là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích trong công việc
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
