Thú nhận là gì? ✅ Nghĩa Thú nhận

Thú nhận là gì? Thú nhận là hành động tự nói ra sự thật về lỗi lầm, bí mật hoặc điều mình đã che giấu trước đó. Đây là biểu hiện của sự trung thực và dũng cảm đối mặt với hậu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “thú nhận” ngay bên dưới!

Thú nhận nghĩa là gì?

Thú nhận là động từ chỉ hành động tự nguyện khai báo, nói ra sự thật về điều sai trái hoặc bí mật mà mình đã làm hoặc biết. Người thú nhận thường chấp nhận chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Trong tiếng Việt, từ “thú nhận” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tự khai ra lỗi lầm, tội lỗi của bản thân. Ví dụ: “Anh ta thú nhận đã lấy trộm tiền.”

Nghĩa mở rộng: Bày tỏ điều giấu kín trong lòng như tình cảm, suy nghĩ. Ví dụ: “Cô ấy thú nhận đã yêu anh từ lâu.”

Trong pháp luật: Thú nhận là lời khai của bị can, bị cáo thừa nhận hành vi phạm tội, có giá trị làm chứng cứ trong tố tụng.

Thú nhận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thú nhận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thú” (首) nghĩa là tự khai, tự thú và “nhận” (認) nghĩa là công nhận, thừa nhận. Kết hợp lại mang nghĩa tự mình công nhận điều đã làm.

Sử dụng “thú nhận” khi muốn diễn tả hành động tự nguyện nói ra sự thật, đặc biệt về lỗi lầm hoặc bí mật cá nhân.

Cách sử dụng “Thú nhận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thú nhận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thú nhận” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động khai báo, nói ra sự thật. Ví dụ: thú nhận tội lỗi, thú nhận tình cảm.

Danh từ: Chỉ lời khai, lời thừa nhận. Ví dụ: “Lời thú nhận của anh ta khiến mọi người bất ngờ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thú nhận”

Từ “thú nhận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Sau nhiều năm, anh ấy mới thú nhận mình là người gây ra tai nạn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khai báo lỗi lầm nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Em thú nhận là em đã đọc trộm nhật ký của chị.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp gia đình, thừa nhận hành vi sai.

Ví dụ 3: “Cuối cùng cô ấy cũng thú nhận tình cảm với anh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, bày tỏ điều giấu kín.

Ví dụ 4: “Bị cáo đã thú nhận toàn bộ hành vi phạm tội trước tòa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tố tụng hình sự.

Ví dụ 5: “Tôi phải thú nhận rằng món này tôi nấu không ngon.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thừa nhận khuyết điểm nhẹ nhàng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thú nhận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thú nhận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thú nhận” với “thừa nhận”.

Cách dùng đúng: “Thú nhận” mang sắc thái tự nguyện khai lỗi; “thừa nhận” chỉ việc công nhận sự thật chung.

Trường hợp 2: Dùng “thú nhận” cho việc không liên quan đến bí mật hay lỗi lầm.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về điều đã che giấu hoặc sai trái. Không nói “Tôi thú nhận thích ăn phở” mà nên nói “Tôi thừa nhận thích ăn phở.”

“Thú nhận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thú nhận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thừa nhận Chối cãi
Khai báo Giấu giếm
Tự thú Phủ nhận
Xưng tội Che đậy
Bộc bạch Lấp liếm
Khai nhận Chối bỏ

Kết luận

Thú nhận là gì? Tóm lại, thú nhận là hành động tự nguyện nói ra sự thật về lỗi lầm hoặc bí mật đã che giấu. Hiểu đúng từ “thú nhận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị của sự trung thực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.