Nhỏ giọt là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nhỏ giọt

Nhỏ giọt là gì? Nhỏ giọt là cách diễn tả hành động rơi xuống từng giọt một, hoặc chỉ việc cho, cấp phát một cách ít ỏi, dè sẻn. Đây là từ vừa mang nghĩa đen về hiện tượng vật lý, vừa chứa hàm ý ẩn dụ sâu sắc trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa phổ biến của “nhỏ giọt” ngay bên dưới!

Nhỏ giọt nghĩa là gì?

Nhỏ giọt là từ ghép chỉ hành động chất lỏng rơi xuống thành từng giọt nhỏ, hoặc ám chỉ việc cung cấp, ban phát một cách nhỏ nhặt, hạn chế. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “nhỏ giọt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ hiện tượng nước hoặc chất lỏng rơi xuống từng giọt một. Ví dụ: “Mái nhà bị dột, nước nhỏ giọt suốt đêm.”

Nghĩa bóng: Chỉ cách cho, cấp phát ít ỏi, không thoải mái, dè sẻn. Ví dụ: “Anh ta chi tiền nhỏ giọt cho gia đình.”

Trong y tế: Phương pháp truyền dịch, tiêm thuốc từ từ vào cơ thể. Ví dụ: “Bệnh nhân đang được truyền dịch nhỏ giọt.”

Nhỏ giọt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhỏ giọt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhỏ” (kích thước bé) và “giọt” (lượng chất lỏng nhỏ hình cầu). Từ này xuất phát từ quan sát tự nhiên về cách nước mưa, sương rơi xuống.

Sử dụng “nhỏ giọt” khi muốn diễn tả hành động rơi từng giọt hoặc phê phán thái độ keo kiệt, bủn xỉn.

Cách sử dụng “Nhỏ giọt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhỏ giọt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhỏ giọt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chất lỏng rơi xuống. Ví dụ: nước nhỏ giọt, mồ hôi nhỏ giọt.

Tính từ/Trạng từ: Bổ nghĩa cho hành động cấp phát ít ỏi. Ví dụ: cho tiền nhỏ giọt, hỗ trợ nhỏ giọt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏ giọt”

Từ “nhỏ giọt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Vòi nước hỏng, cứ nhỏ giọt cả đêm.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hiện tượng nước rơi từng giọt.

Ví dụ 2: “Công ty cấp ngân sách nhỏ giọt khiến dự án chậm tiến độ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc cung cấp tiền bạc hạn chế, dè sẻn.

Ví dụ 3: “Bác sĩ chỉ định truyền kháng sinh nhỏ giọt cho bệnh nhân.”

Phân tích: Thuật ngữ y tế, chỉ phương pháp truyền dịch từ từ.

Ví dụ 4: “Thông tin được công bố nhỏ giọt để tạo sự tò mò.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cách tiết lộ thông tin từ từ, có chủ đích.

Ví dụ 5: “Mồ hôi nhỏ giọt trên trán anh công nhân.”

Phân tích: Nghĩa đen, miêu tả mồ hôi rơi xuống từng giọt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhỏ giọt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhỏ giọt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhỏ giọt” với “nhỏ giọng” (nói nhỏ).

Cách dùng đúng: “Nước mưa nhỏ giọt” (không phải “nhỏ giọng”).

Trường hợp 2: Dùng “nhỏ giọt” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về chất lỏng rơi hoặc hành động cấp phát ít ỏi.

“Nhỏ giọt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏ giọt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rỏ rỉ Tuôn trào
Tí tách Ào ạt
Dè sẻn Hào phóng
Bủn xỉn Rộng rãi
Keo kiệt Phóng khoáng
Chắt bóp Dồi dào

Kết luận

Nhỏ giọt là gì? Tóm lại, nhỏ giọt vừa chỉ hiện tượng chất lỏng rơi từng giọt, vừa ám chỉ thái độ cấp phát ít ỏi. Hiểu đúng từ “nhỏ giọt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.