Thụ lý là gì? 💼 Ý nghĩa Thụ lý chi tiết
Thụ lý là gì? Thụ lý là việc cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và chấp nhận giải quyết một vụ việc, đơn khiếu nại hoặc vụ án theo đúng quy định pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, đánh dấu thời điểm chính thức bắt đầu quá trình xử lý hồ sơ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các trường hợp thụ lý phổ biến ngay bên dưới!
Thụ lý là gì?
Thụ lý là hành động tiếp nhận và chính thức đưa vào giải quyết một vụ việc, đơn từ hoặc vụ án của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ chuyên ngành pháp luật, thường xuất hiện trong lĩnh vực tư pháp và hành chính.
Trong tiếng Việt, từ “thụ lý” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Thụ” nghĩa là nhận, tiếp nhận; “lý” nghĩa là xử lý, giải quyết. Ghép lại, thụ lý nghĩa là nhận việc để xử lý.
Trong pháp luật: Thụ lý vụ án là việc Tòa án chấp nhận đơn khởi kiện và bắt đầu tiến hành các thủ tục tố tụng theo quy định.
Trong hành chính: Thụ lý hồ sơ là việc cơ quan nhà nước tiếp nhận và xác nhận sẽ giải quyết yêu cầu của công dân.
Thụ lý có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thụ lý” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến đến nay. Thuật ngữ này gắn liền với hoạt động của các cơ quan tư pháp, hành chính.
Sử dụng “thụ lý” khi nói về việc cơ quan có thẩm quyền chính thức tiếp nhận và bắt đầu giải quyết một vụ việc.
Cách sử dụng “Thụ lý”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ lý” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thụ lý” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quyết định hành chính, công văn. Ví dụ: Quyết định thụ lý vụ án, Thông báo thụ lý đơn khiếu nại.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp chuyên ngành luật hoặc khi làm việc với cơ quan nhà nước. Ví dụ: “Đơn của anh đã được thụ lý chưa?”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ lý”
Từ “thụ lý” được dùng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý khác nhau:
Ví dụ 1: “Tòa án đã thụ lý vụ án tranh chấp đất đai.”
Phân tích: Tòa án chính thức tiếp nhận và bắt đầu giải quyết vụ kiện.
Ví dụ 2: “Hồ sơ khiếu nại của bạn đã được thụ lý từ ngày 15/12.”
Phân tích: Cơ quan hành chính xác nhận đã tiếp nhận và sẽ xử lý đơn.
Ví dụ 3: “Vụ việc không đủ điều kiện thụ lý theo quy định.”
Phân tích: Hồ sơ không đáp ứng yêu cầu để được chấp nhận giải quyết.
Ví dụ 4: “Thời hạn thụ lý đơn khởi kiện là 5 ngày làm việc.”
Phân tích: Quy định về thời gian cơ quan phải phản hồi việc tiếp nhận.
Ví dụ 5: “Sau khi thụ lý, Tòa sẽ triệu tập các bên liên quan.”
Phân tích: Các bước tiếp theo sau khi vụ án được chấp nhận giải quyết.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ lý”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ lý” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thụ lý” với “tiếp nhận” – tiếp nhận chỉ là bước đầu, thụ lý là chấp nhận giải quyết.
Cách dùng đúng: “Hồ sơ đã tiếp nhận nhưng chưa được thụ lý vì thiếu giấy tờ.”
Trường hợp 2: Dùng “thụ lý” trong ngữ cảnh đời thường không phù hợp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thụ lý” trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính chính thức.
“Thụ lý”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ lý”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp nhận giải quyết | Từ chối |
| Chấp nhận xử lý | Bác đơn |
| Đưa vào giải quyết | Trả lại hồ sơ |
| Nhận đơn | Không thụ lý |
| Lập hồ sơ vụ án | Đình chỉ |
| Mở thủ tục | Khước từ |
Kết luận
Thụ lý là gì? Tóm lại, thụ lý là việc cơ quan có thẩm quyền chính thức tiếp nhận và chấp nhận giải quyết một vụ việc theo quy định pháp luật. Hiểu đúng từ “thụ lý” giúp bạn nắm vững quyền lợi khi làm việc với cơ quan nhà nước.
