Thu lượm là gì? 📦 Tìm hiểu nghĩa Thu lượm
Thu lượm là gì? Thu lượm là hành động thu nhặt, gom góp lại những thứ rải rác thành một khối hoặc một lượng nhất định. Từ này thường dùng khi nói về việc gom góp vật liệu, thông tin hay kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thu lượm” trong tiếng Việt nhé!
Thu lượm nghĩa là gì?
Thu lượm là động từ chỉ hành động lượm lặt, gom góp lại những thứ nhỏ lẻ, rải rác thành một khối thống nhất. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thu” (lấy về, gom lại) và “lượm” (nhặt, gom).
Trong cuộc sống, từ “thu lượm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa đen: Chỉ hành động nhặt nhạnh, gom góp các vật phẩm cụ thể như sắt vụn, giấy vụn, chai lọ. Ví dụ: “Thu lượm phế liệu để bán.”
Nghĩa bóng: Dùng để nói về việc tích lũy kiến thức, kinh nghiệm, thông tin từ nhiều nguồn. Ví dụ: “Thu lượm được nhiều bài học quý giá sau chuyến đi.”
Trong lịch sử: Thu lượm còn là thuật ngữ chỉ hình thái kinh tế nguyên thủy, khi con người sống bằng việc hái lượm, săn bắn những thứ có sẵn trong tự nhiên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu lượm”
Từ “thu lượm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai động từ “thu” và “lượm”. Cả hai từ đều xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “thu lượm” khi muốn diễn đạt hành động gom góp, tích lũy từ nhiều nguồn nhỏ lẻ thành một tổng thể lớn hơn.
Thu lượm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu lượm” được dùng khi nói về việc gom góp vật liệu, phế liệu, hoặc khi muốn diễn tả việc tích lũy kiến thức, kinh nghiệm, thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu lượm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu lượm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà cụ thu lượm ve chai để kiếm thêm thu nhập.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nhặt nhạnh, gom góp các vật phẩm có thể bán được.
Ví dụ 2: “Sau chuyến công tác, anh ấy thu lượm được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tích lũy kinh nghiệm từ thực tế.
Ví dụ 3: “Nhà báo thu lượm thông tin từ nhiều nguồn trước khi viết bài.”
Phân tích: Chỉ hành động gom góp, tổng hợp thông tin phục vụ công việc.
Ví dụ 4: “Người nguyên thủy sống bằng săn bắn và thu lượm.”
Phân tích: Dùng như thuật ngữ lịch sử, chỉ hình thái kinh tế cổ xưa.
Ví dụ 5: “Cô giáo thu lượm ý kiến của học sinh để cải thiện bài giảng.”
Phân tích: Chỉ việc gom góp, tập hợp ý kiến từ nhiều người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu lượm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu lượm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thu gom | Phân tán |
| Thu nhặt | Vứt bỏ |
| Gom góp | Rải rác |
| Tích lũy | Tiêu tán |
| Thu thập | Lãng phí |
| Lượm lặt | Bỏ phí |
Dịch “Thu lượm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu lượm | 收集 (Shōují) | Collect / Gather | 収集する (Shūshū suru) | 수집하다 (Sujiphada) |
Kết luận
Thu lượm là gì? Tóm lại, thu lượm là hành động gom góp, nhặt nhạnh những thứ nhỏ lẻ thành một khối. Hiểu đúng từ “thu lượm” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
