Kếch xù là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Kếch xù
Kếch xù là gì? Kếch xù là tính từ khẩu ngữ chỉ sự to lớn, đồ sộ vượt quá mức bình thường, thường dùng để mô tả tài sản, vật thể hoặc quy mô. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự khổng lồ của một thứ gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “kếch xù” nhé!
Kếch xù nghĩa là gì?
Kếch xù là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa to lớn quá mức thường, thường dùng trong khẩu ngữ để diễn tả sự đồ sộ, khổng lồ.
Trong đời sống, từ “kếch xù” được sử dụng linh hoạt:
Về tài sản, tiền bạc: Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất. Người ta hay nói “gia tài kếch xù”, “số tiền kếch xù” để chỉ khối tài sản khổng lồ, giàu có vượt trội.
Về kích thước vật thể: Mô tả những đồ vật to lớn bất thường như “chiếc áo bông kếch xù”, “tòa nhà kếch xù”.
Về quy mô: Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn của dự án, công trình hoặc sự kiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kếch xù”
Từ “kếch xù” là từ ghép thuần Việt, trong đó “kếch” mang nghĩa to lớn và “xù” thể hiện sự phóng đại, cộng hưởng. Một số tài liệu cho rằng từ này có ảnh hưởng từ gốc Hán Việt.
Lưu ý: Viết “kếch xù” hoặc “kếch sù” đều đúng chính tả, nhưng “kếch xù” được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết và giao tiếp.
Kếch xù sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kếch xù” thường dùng khi nói về tài sản lớn, vật thể có kích thước khổng lồ, hoặc quy mô vượt trội so với bình thường trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kếch xù”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kếch xù” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Anh ấy được thừa hưởng một gia tài kếch xù từ ông nội.”
Phân tích: Chỉ khối tài sản rất lớn, giàu có vượt trội được truyền lại.
Ví dụ 2: “Chiếc áo bông kếch xù khiến cô ấy trông như gấu bông.”
Phân tích: Mô tả chiếc áo có kích thước to, phồng lớn bất thường.
Ví dụ 3: “Công ty vừa ký hợp đồng với số tiền kếch xù.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị hợp đồng cực kỳ lớn, đáng chú ý.
Ví dụ 4: “Tòa biệt thự kếch xù nằm giữa khu đất vàng thành phố.”
Phân tích: Chỉ công trình có quy mô đồ sộ, hoành tráng.
Ví dụ 5: “Cô ấy sở hữu bộ sưu tập túi xách kếch xù.”
Phân tích: Ám chỉ bộ sưu tập có số lượng và giá trị rất lớn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kếch xù”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kếch xù”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khổng lồ | Nhỏ bé |
| Đồ sộ | Tí hon |
| To lớn | Khiêm tốn |
| Khủng | Bé nhỏ |
| Vĩ đại | Nhỏ nhắn |
| Hoành tráng | Khiêm nhường |
Dịch “Kếch xù” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kếch xù | 巨大 (Jùdà) | Enormous / Gigantic | 巨大な (Kyodaina) | 거대한 (Geodaehan) |
Kết luận
Kếch xù là gì? Tóm lại, kếch xù là tính từ khẩu ngữ chỉ sự to lớn vượt mức bình thường, thường dùng để mô tả tài sản, kích thước hoặc quy mô đồ sộ trong giao tiếp hàng ngày.
