Thu hẹp là gì? 📉 Nghĩa Thu hẹp, giải thích
Thu hẹp là gì? Thu hẹp là động từ chỉ hành động làm cho hẹp lại, giảm bớt hoặc hạn chế trong một phạm vi nhỏ hơn trước. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội, địa lý để diễn tả sự co lại, giảm thiểu về quy mô hoặc phạm vi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thu hẹp” trong tiếng Việt nhé!
Thu hẹp nghĩa là gì?
Thu hẹp là động từ có nghĩa làm cho hẹp lại hoặc hạn chế lại trong một phạm vi hẹp hơn so với ban đầu. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả sự giảm thiểu về kích thước, quy mô hoặc phạm vi.
Trong cuộc sống, từ “thu hẹp” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong kinh tế: Thu hẹp thường dùng để chỉ việc giảm quy mô hoạt động, cắt giảm chi tiêu hoặc thu nhỏ phạm vi kinh doanh. Ví dụ: thu hẹp sản xuất, thu hẹp chi tiêu.
Trong xã hội: Từ này được dùng khi nói về việc rút ngắn khoảng cách giữa các tầng lớp, các nhóm người. Ví dụ: thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
Trong địa lý và môi trường: Thu hẹp diễn tả sự co lại của diện tích, không gian. Ví dụ: rừng ngày càng bị thu hẹp, diện tích đất nông nghiệp thu hẹp dần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu hẹp”
Từ “thu hẹp” là từ ghép thuần Việt, trong đó “thu” nghĩa là gom lại, kéo về và “hẹp” nghĩa là chật, không rộng, có phạm vi nhỏ.
Sử dụng “thu hẹp” khi muốn diễn tả hành động làm giảm kích thước, quy mô, phạm vi của một sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động nào đó.
Thu hẹp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu hẹp” được dùng khi mô tả sự giảm thiểu về diện tích, quy mô kinh doanh, khoảng cách xã hội, hoặc phạm vi hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu hẹp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu hẹp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc giảm bớt sự chênh lệch giữa các tầng lớp.
Ví dụ 2: “Diện tích rừng nguyên sinh ngày càng bị thu hẹp do nạn phá rừng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự giảm sút về diện tích thực tế.
Ví dụ 3: “Công ty quyết định thu hẹp quy mô sản xuất để tiết kiệm chi phí.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc cắt giảm hoạt động.
Ví dụ 4: “Sự chênh lệch giữa hai đội đã thu hẹp lại đáng kể sau hiệp hai.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc rút ngắn khoảng cách về tỷ số.
Ví dụ 5: “Cần thu hẹp phạm vi tìm kiếm để nhanh chóng xác định vị trí.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc giới hạn, hạn chế phạm vi hoạt động cho hiệu quả hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu hẹp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu hẹp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Co lại | Mở rộng |
| Rút gọn | Phát triển |
| Giảm thiểu | Gia tăng |
| Hạn chế | Bành trướng |
| Cắt giảm | Nới rộng |
| Thu nhỏ | Khuếch trương |
Dịch “Thu hẹp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu hẹp | 缩小 (Suōxiǎo) | Narrow / Reduce | 縮小する (Shukushō suru) | 축소하다 (Chuksohada) |
Kết luận
Thu hẹp là gì? Tóm lại, thu hẹp là hành động làm cho hẹp lại, giảm bớt quy mô hoặc phạm vi. Hiểu đúng từ “thu hẹp” giúp bạn diễn đạt chính xác các khái niệm về sự giảm thiểu trong nhiều lĩnh vực.
