Quân sự là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân sự
Quân sự là gì? Quân sự là lĩnh vực hoạt động đặc biệt của xã hội liên quan đến đấu tranh vũ trang, chiến tranh và quân đội. Đây là thuật ngữ Hán-Việt phổ biến trong lịch sử, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân sự” trong tiếng Việt nhé!
Quân sự nghĩa là gì?
Quân sự là lĩnh vực hoạt động liên quan đến việc xây dựng, tổ chức và sử dụng lực lượng vũ trang để bảo vệ quốc gia hoặc tiến hành chiến tranh. Đây là khái niệm quan trọng trong chính trị và quốc phòng.
Trong cuộc sống, từ “quân sự” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Theo nghĩa rộng: Quân sự bao gồm toàn bộ hoạt động liên quan đến đấu tranh vũ trang, chiến tranh và các lực lượng vũ trang của một quốc gia.
Theo nghĩa hẹp: Quân sự là một trong những hoạt động cơ bản trong quân đội, bao gồm huấn luyện, tác chiến, xây dựng lực lượng và quản lý binh sĩ.
Trong đời thường: “Quân sự” thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến quân đội như: nghĩa vụ quân sự, khu quân sự, tòa án quân sự, học viện quân sự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân sự”
Từ “quân sự” có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó “quân” (軍) nghĩa là quân đội và “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, quân sự chỉ các công việc, hoạt động liên quan đến quân đội và chiến tranh.
Sử dụng từ “quân sự” khi nói về các hoạt động quốc phòng, lực lượng vũ trang, chiến tranh hoặc các vấn đề liên quan đến quân đội.
Quân sự sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quân sự” được dùng khi đề cập đến quốc phòng, an ninh, lực lượng vũ trang, nghĩa vụ công dân với đất nước hoặc các hoạt động huấn luyện, tác chiến của quân đội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay anh ấy phải đi thực hiện nghĩa vụ quân sự.”
Phân tích: Chỉ nghĩa vụ công dân phục vụ trong quân đội theo quy định của nhà nước.
Ví dụ 2: “Học viện Kỹ thuật Quân sự là trường đại học hàng đầu về công nghệ quốc phòng.”
Phân tích: Dùng để chỉ cơ sở giáo dục thuộc hệ thống quân đội.
Ví dụ 3: “Hai nước đã ký hiệp định hợp tác quân sự song phương.”
Phân tích: Chỉ các hoạt động hợp tác về quốc phòng giữa các quốc gia.
Ví dụ 4: “Khu vực này là vùng quân sự, người dân không được tự ý vào.”
Phân tích: Chỉ địa điểm thuộc quản lý của quân đội, có quy định bảo mật.
Ví dụ 5: “Khoa học quân sự nghiên cứu về chiến lược, chiến thuật và vũ khí hiện đại.”
Phân tích: Chỉ lĩnh vực nghiên cứu học thuật liên quan đến quốc phòng và chiến tranh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân sự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quốc phòng | Dân sự |
| Binh bị | Hòa bình |
| Võ bị | Phi quân sự |
| Chiến sự | Dân sinh |
| Quân vụ | Thương mại |
| Binh sự | Văn hóa |
Dịch “Quân sự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quân sự | 軍事 (Jūnshì) | Military | 軍事 (Gunji) | 군사 (Gunsa) |
Kết luận
Quân sự là gì? Tóm lại, quân sự là lĩnh vực liên quan đến quân đội, quốc phòng và các hoạt động vũ trang. Hiểu đúng từ “quân sự” giúp bạn nắm vững kiến thức về chính trị và xã hội.
