Thủ cựu là gì? 💼 Nghĩa Thủ cựu

Thủ cựu là gì? Thủ cựu là tính cách bảo thủ, cố chấp giữ lấy những điều cũ kỹ, không chịu tiếp thu cái mới. Đây là từ Hán Việt thường dùng để phê phán lối suy nghĩ lạc hậu, thiếu cầu tiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt thủ cựu với bảo thủ ngay bên dưới!

Thủ cựu nghĩa là gì?

Thủ cựu là thái độ cố giữ lấy cái cũ, không chấp nhận thay đổi hoặc tiếp nhận những điều mới mẻ. Đây là tính từ mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “thủ cựu” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người hoặc tư tưởng bám víu vào cái cũ, từ chối đổi mới. Ví dụ: tư tưởng thủ cựu, lối sống thủ cựu.

Nghĩa mở rộng: Phê phán thái độ cứng nhắc, không chịu học hỏi, thích nghi với hoàn cảnh mới.

Trong xã hội: Thủ cựu thường gắn với những người lớn tuổi hoặc tập thể không muốn thay đổi phương thức làm việc, suy nghĩ đã lỗi thời.

Thủ cựu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thủ cựu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thủ” (守) nghĩa là giữ, bảo vệ; “cựu” (舊) nghĩa là cũ, xưa. Ghép lại, thủ cựu có nghĩa là giữ lấy cái cũ, không buông bỏ.

Sử dụng “thủ cựu” khi muốn phê phán thái độ bảo thủ, không chịu đổi mới của một người hoặc tổ chức.

Cách sử dụng “Thủ cựu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ cựu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủ cựu” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất bảo thủ, lạc hậu. Ví dụ: tư tưởng thủ cựu, quan điểm thủ cựu, lề lối thủ cựu.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí khi phê bình thái độ không chịu tiến bộ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ cựu”

Từ “thủ cựu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy có tư tưởng thủ cựu, không chịu áp dụng công nghệ mới.”

Phân tích: Dùng như tính từ, phê phán việc từ chối đổi mới trong công việc.

Ví dụ 2: “Lối quản lý thủ cựu khiến công ty ngày càng tụt hậu.”

Phân tích: Chỉ phương thức điều hành lạc hậu, không theo kịp thời đại.

Ví dụ 3: “Đừng thủ cựu mãi, hãy mở lòng đón nhận cái mới.”

Phân tích: Dùng như động từ, khuyên nhủ ai đó thay đổi tư duy.

Ví dụ 4: “Những quan niệm thủ cựu về hôn nhân đang dần bị xóa bỏ.”

Phân tích: Chỉ suy nghĩ cổ hủ, không còn phù hợp với xã hội hiện đại.

Ví dụ 5: “Sự thủ cựu trong giáo dục cản trở sự phát triển của học sinh.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ thái độ bảo thủ trong lĩnh vực giáo dục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ cựu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ cựu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thủ cựu” với “hoài cổ” (yêu thích, nhớ về cái cũ một cách tích cực).

Cách dùng đúng: “Thủ cựu” mang nghĩa tiêu cực (cố chấp), “hoài cổ” mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.

Trường hợp 2: Dùng “thủ cựu” để khen người giữ gìn truyền thống.

Cách dùng đúng: Nên dùng “gìn giữ truyền thống” hoặc “bảo tồn văn hóa” thay vì “thủ cựu”.

“Thủ cựu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ cựu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo thủ Cầu tiến
Cố chấp Đổi mới
Lạc hậu Cách tân
Cổ hủ Tiến bộ
Trì trệ Cởi mở
Khư khư Linh hoạt

Kết luận

Thủ cựu là gì? Tóm lại, thủ cựu là thái độ bám víu cái cũ, không chịu thay đổi hay tiếp thu cái mới. Hiểu đúng từ “thủ cựu” giúp bạn nhận diện và tránh lối suy nghĩ lạc hậu trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.