Thụ cảm là gì? 💭 Nghĩa Thụ cảm

Thụ cảm là gì? Thụ cảm là khả năng tiếp nhận và cảm nhận các kích thích từ bên ngoài hoặc bên trong cơ thể thông qua các giác quan. Đây là thuật ngữ thường gặp trong tâm lý học, sinh học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thụ cảm” ngay bên dưới!

Thụ cảm là gì?

Thụ cảm là quá trình tiếp nhận, cảm nhận các tác động từ môi trường bên ngoài hoặc từ bên trong cơ thể thông qua hệ thống giác quan. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thụ” nghĩa là nhận, “cảm” nghĩa là cảm nhận.

Trong tiếng Việt, từ “thụ cảm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa sinh học: Chỉ khả năng của cơ thể tiếp nhận kích thích như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, áp suất thông qua các thụ thể (receptor).

Nghĩa tâm lý học: Chỉ khả năng tiếp nhận và phản ứng với cảm xúc, tình cảm từ người khác hoặc môi trường xung quanh.

Nghĩa thông dụng: Mô tả người nhạy cảm, dễ bị tác động bởi ngoại cảnh. Ví dụ: “Cô ấy có tâm hồn thụ cảm.”

Thụ cảm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thụ cảm” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thụ” (受 – nhận) và “cảm” (感 – cảm nhận). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa với Trung Quốc.

Sử dụng “thụ cảm” khi nói về khả năng tiếp nhận cảm giác, cảm xúc hoặc trong các ngữ cảnh khoa học, tâm lý.

Cách sử dụng “Thụ cảm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ cảm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thụ cảm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khả năng tiếp nhận cảm giác. Ví dụ: thụ cảm thị giác, thụ cảm thính giác, thụ cảm xúc giác.

Tính từ: Mô tả trạng thái dễ cảm nhận, nhạy cảm. Ví dụ: tâm hồn thụ cảm, người thụ cảm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ cảm”

Từ “thụ cảm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thụ cảm đau là cơ chế bảo vệ của cơ thể.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học để chỉ khả năng cảm nhận cơn đau.

Ví dụ 2: “Trẻ em có khả năng thụ cảm ngôn ngữ rất nhanh.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, tâm lý học để chỉ khả năng tiếp thu ngôn ngữ.

Ví dụ 3: “Nghệ sĩ thường có tâm hồn thụ cảm tinh tế.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả người nhạy cảm với nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Các thụ cảm thể trên da giúp ta cảm nhận nhiệt độ.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành sinh học chỉ cơ quan tiếp nhận kích thích.

Ví dụ 5: “Cô ấy thụ cảm với âm nhạc từ nhỏ.”

Phân tích: Mô tả khả năng tiếp nhận và yêu thích âm nhạc tự nhiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ cảm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ cảm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thụ cảm” với “cảm thụ”.

Cách dùng đúng: “Thụ cảm” nhấn mạnh việc tiếp nhận thụ động; “cảm thụ” nhấn mạnh quá trình hiểu và đánh giá (thường dùng cho văn học, nghệ thuật).

Trường hợp 2: Dùng “thụ cảm” thay cho “nhạy cảm” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: “Thụ cảm” mang tính học thuật hơn; “nhạy cảm” dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

“Thụ cảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ cảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhạy cảm Vô cảm
Tiếp nhận Thờ ơ
Cảm nhận Chai sạn
Mẫn cảm Lãnh đạm
Tinh tế Vô tâm
Nhạy bén Dửng dưng

Kết luận

Thụ cảm là gì? Tóm lại, thụ cảm là khả năng tiếp nhận và cảm nhận kích thích từ môi trường. Hiểu đúng từ “thụ cảm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.