So le là gì? ⚖️ Ý nghĩa, giải thích

So le là gì? So le là tính từ chỉ trạng thái cao thấp, dài ngắn không đều nhau khi đặt cạnh nhau hoặc không thẳng hàng với nhau. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống và cả trong toán học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “so le” trong tiếng Việt nhé!

So le nghĩa là gì?

So le là tính từ mô tả sự không đều nhau về kích thước, chiều dài hoặc vị trí khi các vật được đặt cạnh nhau. Đây là khái niệm quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “so le” được dùng với nhiều nghĩa:

Nghĩa về kích thước: Chỉ sự chênh lệch chiều dài, chiều cao giữa các vật. Ví dụ: “Đôi đũa so le thế này khó gắp lắm.”

Nghĩa về vị trí: Chỉ cách sắp xếp không thẳng hàng, xen kẽ nhau. Ví dụ: “Cây trồng so le để tận dụng ánh sáng.”

Trong toán học: “Góc so le trong” là thuật ngữ hình học chỉ hai góc nằm khác phía của đường cắt và trong hai đường thẳng song song.

Nguồn gốc và xuất xứ của “So le”

Từ “so le” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “so” (so sánh) và “le” (lệch, dôi ra). Theo các nhà ngôn ngữ học, “le” có thể liên quan đến “lé” trong tiếng Mường, mang nghĩa “chệch đi”, hoặc cùng gốc với “le” trong “le lưỡi” (thòi ra).

Sử dụng từ “so le” khi muốn diễn tả sự không đều về kích thước, chiều dài hoặc cách sắp xếp xen kẽ, không thẳng hàng.

So le sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “so le” được dùng khi mô tả đồ vật có kích thước không đều, cách sắp xếp xen kẽ, hoặc trong toán học khi nói về góc so le.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “So le”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “so le” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đôi đũa so le thế này khó gắp lắm.”

Phân tích: Chỉ hai chiếc đũa có chiều dài không bằng nhau, gây khó khăn khi sử dụng.

Ví dụ 2: “Những viên gạch hàng trên được xếp so le với những viên gạch hàng dưới.”

Phân tích: Mô tả cách xếp gạch xen kẽ, không thẳng hàng để tạo độ bền cho công trình.

Ví dụ 3: “Lá cây mọc so le trên cành.”

Phân tích: Thuật ngữ sinh học chỉ kiểu mọc lá xen kẽ nhau trên thân cây.

Ví dụ 4: “Hai góc so le trong có số đo bằng nhau.”

Phân tích: Khái niệm toán học về cặp góc nằm trong hai đường thẳng song song.

Ví dụ 5: “Hàng ghế được bố trí so le để ai cũng nhìn thấy sân khấu.”

Phân tích: Cách sắp xếp ghế xen kẽ giúp tầm nhìn không bị che khuất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “So le”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “so le”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lệch Đều nhau
Không đều Bằng nhau
Chênh lệch Thẳng hàng
Xen kẽ Song song
Lệch nhau Cân đối
Gồ ghề Đồng đều

Dịch “So le” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
So le 参差不齐 (Cēncī bùqí) Alternate / Unequal 互い違い (Tagaichigai) 엇갈린 (Eotgallin)

Kết luận

So le là gì? Tóm lại, so le là từ thuần Việt chỉ trạng thái không đều về kích thước hoặc vị trí xen kẽ. Hiểu rõ từ “so le” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.