Thốt là gì? 💬 Nghĩa Thốt, giải thích
Thốt là gì? Thốt là động từ chỉ hành động nói ra một cách bột phát, tự nhiên, thường không qua suy nghĩ kỹ. Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thật. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thốt” ngay bên dưới!
Thốt nghĩa là gì?
Thốt là hành động nói ra lời một cách đột ngột, bộc phát, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh như vui mừng, đau khổ, ngạc nhiên hoặc tức giận. Đây là động từ thuần Việt, mang sắc thái trang trọng hơn so với “nói” thông thường.
Trong tiếng Việt, từ “thốt” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong văn học và thơ ca: “Thốt” thường xuất hiện để diễn tả những lời nói chân thành, xuất phát từ tận đáy lòng. Ví dụ: “Nàng thốt lên tiếng kêu đau đớn.”
Trong giao tiếp đời thường: Từ này hay đi kèm với “thốt lên”, “thốt ra” để chỉ việc buột miệng nói điều gì đó không kiểm soát.
Trong ngữ cảnh cảm xúc: Người ta “thốt” khi bất ngờ, xúc động hoặc không kìm nén được suy nghĩ bên trong.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thốt”
Từ “thốt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ. Đây là từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói hàng ngày.
Sử dụng “thốt” khi muốn diễn tả hành động nói bộc phát, đột ngột, hoặc khi cần nhấn mạnh tính chân thực của lời nói.
Cách sử dụng “Thốt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thốt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thốt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thốt” ít dùng trong giao tiếp thông thường, thường xuất hiện khi kể chuyện hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh: “Nghe tin đó, cô ấy thốt lên vui mừng.”
Trong văn viết: “Thốt” phổ biến trong tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ ca và các văn bản mang tính nghệ thuật. Ví dụ: “Chàng thốt nên lời yêu thương.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô gái thốt lên kinh ngạc khi nhìn thấy món quà bất ngờ.”
Phân tích: Diễn tả phản ứng bộc phát trước sự việc ngoài dự đoán.
Ví dụ 2: “Anh không thốt nổi một lời khi nghe tin dữ.”
Phân tích: Chỉ trạng thái nghẹn ngào, không nói được do xúc động quá mạnh.
Ví dụ 3: “Bà mẹ thốt ra những lời trách móc trong cơn giận dữ.”
Phân tích: Hành động nói không kiềm chế, xuất phát từ cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ 4: “Trước cảnh đẹp hùng vĩ, ai nấy đều thốt lên trầm trồ.”
Phân tích: Diễn tả sự ngưỡng mộ, thán phục được bày tỏ tự nhiên.
Ví dụ 5: “Nàng thốt nên lời từ biệt trong nước mắt.”
Phân tích: Dùng trong văn học để nhấn mạnh sự chân thành, xúc động của lời nói.
“Thốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Buột miệng | Im lặng |
| Thốt ra | Nín thinh |
| Nói bộc phát | Câm nín |
| Bật thành lời | Giữ kín |
| Kêu lên | Che giấu |
| Thốt lên | Kìm nén |
Kết luận
Thốt là gì? Tóm lại, thốt là hành động nói ra một cách bộc phát, tự nhiên, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ. Hiểu đúng từ “thốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
