Chlor là gì? ⚗️ Nghĩa, giải thích từ Chlor

Chlor là gì? Chlor (hay Clo) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Cl, số nguyên tử 17, thuộc nhóm halogen trong bảng tuần hoàn. Ở điều kiện thường, chlor tồn tại dạng khí màu vàng lục, mùi hắc và rất độc. Đây là chất oxy hóa mạnh được ứng dụng rộng rãi trong khử trùng, tẩy trắng và công nghiệp hóa chất. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng chlor ngay sau đây!

Chlor nghĩa là gì?

Chlor (Clo, Chlorine)nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm halogen, có ký hiệu Cl và số nguyên tử 17. Ở trạng thái tự nhiên, chlor tồn tại dưới dạng phân tử hai nguyên tử (Cl₂), là chất khí màu vàng lục nhạt với mùi hắc đặc trưng.

Tên gọi “chlorine” được đặt bởi nhà hóa học Sir Humphry Davy vào năm 1810.

Trong đời sống, chlor được biết đến qua nhiều ứng dụng phổ biến:

Trong xử lý nước: Chlor là chất khử trùng nước sinh hoạt, nước bể bơi giúp tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh vật có hại.

Trong công nghiệp: Được dùng sản xuất chất tẩy trắng, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, nhựa PVC và nhiều hóa chất khác.

Trong y tế: Các hợp chất chlor có trong thuốc sát trùng, nước rửa tay diệt khuẩn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chlor

Chlor được phát hiện lần đầu vào năm 1774 bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele. Tên “chlorine” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “chlōros” có nghĩa là “xanh-vàng”, liên tưởng đến màu sắc đặc trưng của nó.

Chlor được sử dụng khi cần khử trùng, tẩy trắng, xử lý nước hoặc làm nguyên liệu trong sản xuất công nghiệp hóa chất.

Chlor sử dụng trong trường hợp nào?

Chlor được sử dụng khi cần khử trùng nước sinh hoạt, nước bể bơi, tẩy trắng vải sợi, sản xuất hóa chất công nghiệp và điều chế các hợp chất như nước Javen, axit clohidric.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chlor

Dưới đây là một số tình huống thực tế thường gặp khi sử dụng chlor trong đời sống và công nghiệp:

Ví dụ 1: “Nước máy có mùi chlor nhẹ.”

Phân tích: Nước sinh hoạt được khử trùng bằng chlor để tiêu diệt vi khuẩn, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Ví dụ 2: “Bể bơi cần bổ sung chlor định kỳ.”

Phân tích: Chlor giúp giữ nước bể bơi sạch sẽ, ngăn ngừa vi sinh vật gây bệnh phát triển.

Ví dụ 3: “Nước Javen chứa hợp chất chlor có khả năng tẩy trắng mạnh.”

Phân tích: Nước Javen (NaClO) là sản phẩm từ chlor, được dùng phổ biến trong tẩy rửa gia đình.

Ví dụ 4: “Công nhân phải đeo khẩu trang khi làm việc với khí chlor.”

Phân tích: Khí chlor rất độc, có thể gây tổn thương đường hô hấp nếu hít phải nồng độ cao.

Ví dụ 5: “Nhà máy sử dụng chlor để sản xuất nhựa PVC.”

Phân tích: Chlor là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất polyvinyl chloride (PVC) – loại nhựa phổ biến nhất thế giới.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chlor

Dưới đây là các thuật ngữ liên quan và cách gọi khác của chlor trong tiếng Việt và quốc tế:

Từ đồng nghĩa / Tên gọi khác Từ trái nghĩa / Đối lập
Clo Oxy (chất duy trì sự sống)
Chlorine Nitơ (khí trơ)
Cl₂ Hydro (khí nhẹ, không độc)
Khí clo Heli (khí hiếm, không phản ứng)
Halogen xanh Argon (khí trơ)

Dịch Chlor sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chlor / Clo 氯 (Lǜ) Chlorine 塩素 (Enso) 염소 (Yeomso)

Kết luận

Chlor là gì? Tóm lại, chlor là nguyên tố hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong khử trùng nước, tẩy trắng và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng vì chlor có tính độc cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.