Thông tục là gì? 💬 Nghĩa Thông tục đầy đủ
Thông tục là gì? Thông tục là tục lệ phổ biến ở nhiều nơi, hoặc chỉ cách diễn đạt dễ hiểu, phù hợp với đại chúng và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ học và văn hóa dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về “thông tục” trong tiếng Việt nhé!
Thông tục nghĩa là gì?
Thông tục là từ Hán Việt, vừa là danh từ chỉ tục lệ phổ biến ở nhiều nơi, vừa là tính từ chỉ cách diễn đạt dễ hiểu, gần gũi với quần chúng.
Trong tiếng Việt, thông tục mang hai nghĩa chính:
Nghĩa danh từ: Chỉ những tục lệ, thói quen được nhiều người thực hành và lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ví dụ: tục cưới hỏi, tục thờ cúng tổ tiên.
Nghĩa tính từ: Mô tả cách nói, cách viết dễ hiểu, phù hợp với trình độ đại chúng. Ngôn ngữ thông tục là ngôn ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít xuất hiện trong văn chương bác học. Ví dụ: “lời văn thông tục”, “từ ngữ thông tục”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông tục”
“Thông tục” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thông” (通) nghĩa là thông suốt, phổ biến và “tục” (俗) nghĩa là phong tục, đời thường.
Sử dụng thông tục khi muốn nói về tập quán phổ biến trong dân gian hoặc khi mô tả ngôn ngữ bình dân, dễ hiểu.
Thông tục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông tục” được dùng khi nói về phong tục tập quán phổ biến, hoặc khi nhận xét về văn phong, ngôn ngữ mang tính đại chúng, dễ tiếp cận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông tục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông tục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nạn tảo hôn thực ra là hệ quả còn sót lại của thông tục ở nông thôn ngày xưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ tục lệ cũ phổ biến trong dân gian.
Ví dụ 2: “Cuốn sách này được viết bằng lời văn thông tục, ai cũng có thể đọc hiểu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, nhấn mạnh văn phong dễ hiểu, gần gũi.
Ví dụ 3: “Từ ngữ thông tục thường ít xuất hiện trong văn học cổ điển.”
Phân tích: Chỉ ngôn ngữ đời thường, khác với ngôn ngữ bác học, trang trọng.
Ví dụ 4: “Tiểu thuyết thông tục rất được độc giả bình dân yêu thích.”
Phân tích: Mô tả thể loại văn học viết cho đại chúng, nội dung dễ tiếp cận.
Ví dụ 5: “Anh ấy chỉ nêu lên quan niệm thông tục về vấn đề đó.”
Phân tích: Chỉ cách hiểu phổ biến, thông thường của số đông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông tục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông tục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bình dân | Bác học |
| Đại chúng | Hàn lâm |
| Phổ thông | Cao sang |
| Dễ hiểu | Uyên bác |
| Dân dã | Quý phái |
| Giản dị | Cầu kỳ |
Dịch “Thông tục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông tục | 通俗 (Tōngsú) | Popular / Colloquial | 通俗 (Tsūzoku) | 통속 (Tongsok) |
Kết luận
Thông tục là gì? Tóm lại, thông tục vừa chỉ tục lệ phổ biến trong dân gian, vừa mô tả ngôn ngữ bình dân, dễ hiểu. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
