Bình Phong là gì? 🪞 Nghĩa, giải thích trong nội thất

Bình phong là gì? Bình phong là tấm chắn trang trí bằng gỗ, vải hoặc giấy, dùng để ngăn không gian, che chắn hoặc tạo điểm nhấn thẩm mỹ trong nhà. Ngoài công dụng vật lý, bình phong còn mang ý nghĩa phong thủy và thường xuất hiện trong văn hóa phương Đông. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bình phong” trong tiếng Việt nhé!

Bình phong nghĩa là gì?

Bình phong là vật dụng trang trí có dạng tấm chắn, thường gồm nhiều cánh gấp lại được, dùng để ngăn chia không gian hoặc che chắn. Đây là khái niệm quen thuộc trong nội thất và văn hóa Á Đông.

Trong cuộc sống, từ “bình phong” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong nghĩa bóng: “Bình phong” chỉ người hoặc vật được dùng để che giấu, ngụy trang mục đích thật. Ví dụ: “Anh ta chỉ là bình phong cho kẻ đứng sau.”

Trong phong thủy: Bình phong được đặt trước cửa nhà để chắn gió độc, ngăn tà khí và mang lại may mắn cho gia chủ.

Trong văn hóa: Bình phong là biểu tượng của sự trang nhã, thường xuất hiện trong tranh cổ, cung đình và các gia đình quyền quý xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình phong”

Từ “bình phong” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là che chắn, “phong” nghĩa là gió. Ban đầu, bình phong được tạo ra để chắn gió, sau phát triển thành vật trang trí nghệ thuật.

Sử dụng từ “bình phong” khi nói về vật dụng ngăn không gian, hoặc theo nghĩa bóng chỉ người/vật dùng để che đậy sự thật.

Bình phong sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình phong” được dùng khi mô tả vật trang trí ngăn phòng, trong phong thủy, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự ngụy trang, che giấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình phong”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình phong” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại đặt một tấm bình phong sơn mài trước bàn thờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật dụng trang trí mang tính phong thủy.

Ví dụ 2: “Công ty này chỉ là bình phong cho hoạt động rửa tiền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tổ chức được lập ra để che giấu mục đích thật.

Ví dụ 3: “Cô ấy dùng cuộc hôn nhân làm bình phong để tiếp cận gia sản.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc lợi dụng một mối quan hệ để che đậy ý đồ.

Ví dụ 4: “Bình phong gỗ gụ chạm khắc tinh xảo là điểm nhấn của phòng khách.”

Phân tích: Nghĩa đen, mô tả vật trang trí nội thất cao cấp.

Ví dụ 5: “Đặt bình phong trước cửa chính giúp hóa giải sát khí.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phong thủy, nhấn mạnh công dụng tâm linh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình phong”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình phong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tấm chắn Phơi bày
Vách ngăn Công khai
Màn che Minh bạch
Vỏ bọc Lộ diện
Lá chắn Thật thà

Dịch “Bình phong” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình phong 屏风 (Píngfēng) Folding screen 屏風 (Byōbu) 병풍 (Byeongpung)

Kết luận

Bình phong là gì? Tóm lại, bình phong là vật dụng trang trí dùng để ngăn không gian, che chắn hoặc mang ý nghĩa phong thủy. Trong nghĩa bóng, bình phong còn chỉ sự ngụy trang, che giấu mục đích thật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.