Yếu lược là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ

Yếu lược là gì? Yếu lược là bản tóm tắt ngắn gọn những điểm chính, cốt lõi nhất của một vấn đề, tài liệu hoặc sự kiện. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, học thuật và lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “yếu lược” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Yếu lược là gì?

Yếu lược là danh từ chỉ bản tóm tắt súc tích, trình bày những nội dung quan trọng, cốt yếu nhất của một vấn đề. Đây là từ Hán Việt, trong đó “yếu” (要) nghĩa là quan trọng, cốt yếu; “lược” (略) nghĩa là tóm tắt, rút gọn.

Trong tiếng Việt, từ “yếu lược” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ bản tóm tắt những điểm chính của một văn bản, tài liệu dài. Ví dụ: “Yếu lược bài giảng giúp sinh viên ôn tập nhanh hơn.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ phần giới thiệu sơ lược, khái quát về một chủ đề, nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.

Trong học thuật: Yếu lược thường xuất hiện ở đầu các công trình nghiên cứu, luận văn, giúp người đọc nắm bắt nội dung chính trước khi đi vào chi tiết.

Yếu lược có nguồn gốc từ đâu?

Từ “yếu lược” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và được sử dụng phổ biến trong văn chương, sử sách. Nhiều tác phẩm lịch sử Việt Nam có tên chứa từ này như “Việt sử yếu lược”.

Sử dụng “yếu lược” khi cần trình bày tóm tắt, khái quát nội dung chính của một vấn đề phức tạp.

Cách sử dụng “Yếu lược”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “yếu lược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Yếu lược” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bản tóm tắt, phần trình bày ngắn gọn. Ví dụ: yếu lược lịch sử, yếu lược tiểu sử, yếu lược nội dung.

Động từ: Hành động tóm tắt, rút gọn nội dung. Ví dụ: “Tác giả đã yếu lược toàn bộ sự kiện trong vài trang.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yếu lược”

Từ “yếu lược” được dùng linh hoạt trong các ngữ cảnh học thuật, hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Việt sử yếu lược là bộ sử quan trọng của Việt Nam thời Trần.”

Phân tích: Tên tác phẩm lịch sử, nghĩa là bản tóm tắt lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 2: “Xin mời đọc phần yếu lược trước khi vào nội dung chi tiết.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phần tóm tắt đầu tài liệu.

Ví dụ 3: “Giáo viên yêu cầu học sinh viết yếu lược bài học.”

Phân tích: Chỉ bài tập tóm tắt nội dung chính.

Ví dụ 4: “Bản yếu lược tiểu sử nhà văn được in ở bìa sau sách.”

Phân tích: Phần giới thiệu ngắn gọn về tác giả.

Ví dụ 5: “Ông ấy yếu lược lại toàn bộ cuộc họp trong 5 phút.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tóm tắt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yếu lược”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “yếu lược” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “yếu lược” với “sơ lược”.

Cách dùng đúng: “Yếu lược” nhấn mạnh những điểm quan trọng, cốt lõi. “Sơ lược” chỉ mang tính khái quát, chưa đi sâu vào trọng tâm.

Trường hợp 2: Viết sai thành “yếu lượt” hoặc “yếu luợc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “yếu lược” với vần “ươc” và dấu nặng.

“Yếu lược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yếu lược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tóm tắt Chi tiết
Sơ lược Đầy đủ
Khái quát Cụ thể
Đại cương Tường tận
Tổng quan Toàn diện
Rút gọn Mở rộng

Kết luận

Yếu lược là gì? Tóm lại, yếu lược là bản tóm tắt những điểm chính, cốt lõi của một vấn đề. Hiểu đúng từ “yếu lược” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản học thuật và hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.