Máy là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Máy
Máy là gì? Máy là thiết bị cơ khí hoặc điện tử gồm nhiều bộ phận, được chế tạo để thực hiện một hoặc nhiều công việc cụ thể, thay thế hoặc hỗ trợ sức lao động con người. Máy đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại, từ sản xuất công nghiệp đến sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “máy” trong tiếng Việt nhé!
Máy nghĩa là gì?
Máy là hệ thống dùng để truyền hoặc biến đổi năng lượng nhằm thực hiện công việc thay sức người. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “máy” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ: Chỉ thiết bị có bộ phận chuyển động hoặc hệ thống điều khiển tự động như máy khâu, máy tính, máy bay, máy giặt.
Nghĩa tính từ: Dùng để chỉ vật được làm bằng máy hoặc chạy bằng máy. Ví dụ: nước máy, gạo máy, xe máy.
Nghĩa bóng: “Người máy” chỉ người làm việc máy móc, thiếu cảm xúc. “Bộ máy” chỉ cơ quan, tổ chức có hệ thống vận hành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy”
Từ “máy” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “機” trong tiếng Hán, mang nghĩa là “cơ cấu” hoặc “cỗ máy”.
Sử dụng từ “máy” khi nói về thiết bị cơ khí, điện tử hoặc khi muốn diễn tả tính chất tự động, máy móc trong công việc hay hành vi.
Máy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “máy” được dùng khi mô tả thiết bị kỹ thuật, trong giao tiếp hàng ngày về đồ dùng điện tử, hoặc theo nghĩa bóng chỉ cách làm việc thiếu linh hoạt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ vừa mua máy giặt mới cho gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo tự động.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc như cái máy, không nghỉ ngơi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh người làm việc liên tục, máy móc không ngừng nghỉ.
Ví dụ 3: “Nước máy ở thành phố đã được xử lý sạch sẽ.”
Phân tích: “Nước máy” chỉ nước được bơm và xử lý qua hệ thống máy móc công nghiệp.
Ví dụ 4: “Bộ máy nhà nước cần được cải cách để hoạt động hiệu quả hơn.”
Phân tích: “Bộ máy” dùng theo nghĩa bóng, chỉ hệ thống tổ chức, cơ quan có cấu trúc vận hành.
Ví dụ 5: “Em bé thích chơi máy bay đồ chơi.”
Phân tích: “Máy bay” là từ ghép chỉ phương tiện bay có động cơ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiết bị | Thủ công |
| Cơ khí | Tay chân |
| Động cơ | Dụng cụ đơn giản |
| Cỗ máy | Tự nhiên |
| Máy móc | Thủ công nghiệp |
| Công cụ cơ giới | Lao động chân tay |
Dịch “Máy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy | 機器 (Jīqì) | Machine | 機械 (Kikai) | 기계 (Gigye) |
Kết luận
Máy là gì? Tóm lại, máy là thiết bị cơ khí hoặc điện tử thực hiện công việc thay sức người. Hiểu đúng từ “máy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
