Thời vụ là gì? 🌾 Nghĩa Thời vụ

Thời vụ là gì? Thời vụ là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành một công việc nhất định, đặc biệt trong nông nghiệp như gieo trồng, thu hoạch. Đây là khái niệm quan trọng gắn liền với sản xuất và đời sống người Việt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “thời vụ” ngay bên dưới!

Thời vụ nghĩa là gì?

Thời vụ là khoảng thời gian phù hợp nhất để thực hiện một hoạt động cụ thể, thường liên quan đến chu kỳ tự nhiên hoặc mùa màng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế.

Trong tiếng Việt, từ “thời vụ” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Thời vụ chỉ giai đoạn thích hợp để gieo hạt, cấy lúa, thu hoạch. Ví dụ: “Thời vụ lúa Đông Xuân bắt đầu từ tháng 11.”

Trong lao động: “Lao động thời vụ” là hình thức làm việc ngắn hạn theo mùa, không cố định. Công nhân thời vụ thường được thuê vào các dịp cao điểm.

Trong kinh doanh: Thời vụ ám chỉ giai đoạn bán hàng cao điểm như mùa lễ hội, Tết Nguyên đán, khai giảng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời vụ”

Từ “thời vụ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thời” nghĩa là thời gian, “vụ” nghĩa là công việc, mùa màng. Kết hợp lại chỉ khoảng thời gian tiến hành một công việc theo mùa.

Sử dụng “thời vụ” khi nói về giai đoạn canh tác nông nghiệp, hình thức lao động ngắn hạn hoặc chu kỳ kinh doanh theo mùa.

Cách sử dụng “Thời vụ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời vụ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời vụ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thời vụ” thường xuất hiện khi bàn về nông nghiệp, việc làm tạm thời hoặc kinh doanh theo mùa. Ví dụ: “Năm nay thời vụ muộn hơn mọi năm.”

Trong văn viết: “Thời vụ” xuất hiện trong văn bản hành chính nông nghiệp, hợp đồng lao động, báo cáo kinh tế và tin tức thời sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời vụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời vụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà con nông dân cần tranh thủ thời vụ để gieo mạ kịp thời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nông nghiệp, chỉ giai đoạn thích hợp để canh tác.

Ví dụ 2: “Công ty tuyển 50 nhân viên thời vụ cho dịp Tết Nguyên đán.”

Phân tích: Chỉ hình thức lao động ngắn hạn, làm việc theo mùa cao điểm.

Ví dụ 3: “Kinh doanh hoa tươi mang tính thời vụ rõ rệt.”

Phân tích: Mô tả ngành nghề có doanh thu phụ thuộc vào từng giai đoạn trong năm.

Ví dụ 4: “Thời vụ thu hoạch cà phê ở Tây Nguyên kéo dài từ tháng 10 đến tháng 1.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian cụ thể để hái cà phê chín.

Ví dụ 5: “Lỡ thời vụ, cây trồng sẽ cho năng suất thấp.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng thời điểm canh tác.

“Thời vụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời vụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mùa vụ Thường xuyên
Vụ mùa Cố định
Theo mùa Lâu dài
Ngắn hạn Ổn định
Tạm thời Vĩnh viễn
Chu kỳ Liên tục

Kết luận

Thời vụ là gì? Tóm lại, thời vụ là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành công việc theo mùa, đặc biệt trong nông nghiệp và lao động. Hiểu đúng từ “thời vụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt quy luật sản xuất hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.