Thôi thúc là gì? 💪 Nghĩa Thôi thúc đầy đủ
Thôi thúc là gì? Thôi thúc là động từ chỉ hành động giục giã, thúc đẩy, khiến người ta cảm thấy muốn làm ngay điều gì đó mà không thể trì hoãn. Đây là từ thường gặp trong văn học và đời sống, diễn tả sức mạnh nội tâm hoặc ngoại cảnh tác động đến hành vi con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thôi thúc” nhé!
Thôi thúc nghĩa là gì?
Thôi thúc là động từ có nghĩa giục giã, khiến cảm thấy muốn được làm ngay, không trễ nải được. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “thôi thúc” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong tâm lý học: Thôi thúc chỉ cảm giác mạnh mẽ từ bên trong, thúc đẩy con người hành động ngay lập tức. Đó có thể là khao khát, đam mê hoặc nhu cầu cấp bách khiến ta không thể chờ đợi.
Trong văn học: Từ “thôi thúc” thường xuất hiện để diễn tả tiếng gọi của quê hương, nhiệm vụ, lý tưởng hay tình yêu đang giục giã con người hành động.
Trong giao tiếp hàng ngày: Thôi thúc còn mang nghĩa khuyến khích, động viên mạnh mẽ, tạo động lực để ai đó thực hiện một việc gì đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thôi thúc”
Từ “thôi thúc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thôi” (催) nghĩa là giục giã, thúc giục và “thúc” (促) nghĩa là thúc đẩy, ép buộc. Kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa về sự khuyến khích, động viên một cách mạnh mẽ và cấp bách.
Sử dụng từ “thôi thúc” khi muốn diễn tả sức mạnh nội tâm hoặc tác động bên ngoài khiến ai đó cảm thấy cần phải hành động ngay.
Thôi thúc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thôi thúc” được dùng khi nói về động lực thúc đẩy hành động, cảm xúc cấp bách không thể trì hoãn, hoặc sự giục giã từ hoàn cảnh, nhiệm vụ hay tiếng gọi nội tâm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thôi thúc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thôi thúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiếng trống thôi thúc các chiến sĩ xông lên phía trước.”
Phân tích: Tiếng trống đóng vai trò giục giã, tạo động lực mạnh mẽ cho hành động tiến công.
Ví dụ 2: “Tiếng gọi quê hương thôi thúc trong lòng khiến anh quyết định trở về.”
Phân tích: Nỗi nhớ quê hương như một sức mạnh vô hình thúc đẩy hành động hồi hương.
Ví dụ 3: “Nhiệm vụ thôi thúc cô ấy phải hoàn thành công việc trước hạn.”
Phân tích: Trách nhiệm công việc tạo áp lực và động lực để hành động khẩn trương.
Ví dụ 4: “Anh cảm thấy có sức mạnh thôi thúc muốn lên tiếng bảo vệ lẽ phải.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc nội tâm mãnh liệt thúc đẩy hành động bày tỏ quan điểm.
Ví dụ 5: “Đam mê nghệ thuật thôi thúc cô theo đuổi con đường hội họa.”
Phân tích: Tình yêu với nghệ thuật trở thành động lực dẫn dắt lựa chọn nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thôi thúc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thôi thúc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giục giã | Kìm hãm |
| Thúc đẩy | Ngăn cản |
| Thúc giục | Trì hoãn |
| Khuyến khích | Cản trở |
| Động viên | Làm nản lòng |
| Kích thích | Dập tắt |
Dịch “Thôi thúc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thôi thúc | 催促 (Cuīcù) | Urge / Compel | 駆り立てる (Karitateru) | 촉구하다 (Chokguhada) |
Kết luận
Thôi thúc là gì? Tóm lại, thôi thúc là động từ diễn tả sự giục giã, thúc đẩy mạnh mẽ khiến con người muốn hành động ngay. Hiểu đúng từ “thôi thúc” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và động lực một cách chính xác, tinh tế hơn.
