Ham chuộng là gì? 😋 Nghĩa, giải thích Ham chuộng

Ham chuộng là gì? Ham chuộng là thái độ yêu thích, say mê và muốn theo đuổi một điều gì đó một cách mãnh liệt. Đây là từ ghép thể hiện cảm xúc tích cực khi con người hướng đến những giá trị, sở thích hoặc xu hướng nhất định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “ham chuộng” với các từ đồng nghĩa ngay bên dưới!

Ham chuộng nghĩa là gì?

Ham chuộng là động từ chỉ sự yêu thích, ưa chuộng và muốn có được hoặc theo đuổi một thứ gì đó. Đây là từ ghép gồm hai yếu tố: “ham” (thích, muốn) và “chuộng” (ưa, quý).

Trong tiếng Việt, từ “ham chuộng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự yêu thích mãnh liệt, muốn sở hữu hoặc theo đuổi. Ví dụ: ham chuộng vật chất, ham chuộng danh vọng.

Nghĩa mở rộng: Thể hiện xu hướng, thị hiếu của cá nhân hoặc cộng đồng đối với một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Giới trẻ ngày nay ham chuộng công nghệ.”

Trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn so với “thích” hay “mê”.

Ham chuộng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ham chuộng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai từ đơn “ham” và “chuộng” đều mang nghĩa yêu thích, ưa chuộng. Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “ham chuộng” khi muốn diễn đạt sự yêu thích ở mức độ cao, thường trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Cách sử dụng “Ham chuộng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ham chuộng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ham chuộng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn học, nghị luận. Ví dụ: “Xã hội hiện đại ham chuộng lối sống tiện nghi.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “thích”, “mê”. Tuy nhiên vẫn dùng được trong giao tiếp lịch sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ham chuộng”

Từ “ham chuộng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhiều người ham chuộng hàng ngoại hơn hàng nội.”

Phân tích: Chỉ xu hướng tiêu dùng, sự ưa thích của số đông.

Ví dụ 2: “Anh ấy ham chuộng danh vọng nên bỏ bê gia đình.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự theo đuổi quá mức.

Ví dụ 3: “Giới trẻ ngày càng ham chuộng lối sống lành mạnh.”

Phân tích: Mang sắc thái tích cực, chỉ xu hướng tốt đẹp.

Ví dụ 4: “Cô ấy ham chuộng nghệ thuật từ nhỏ.”

Phân tích: Chỉ sở thích, đam mê cá nhân.

Ví dụ 5: “Đừng ham chuộng những thứ phù phiếm.”

Phân tích: Lời khuyên, mang tính răn dạy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ham chuộng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ham chuộng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ham chuộng” với “ham muốn” (ham muốn thiên về dục vọng).

Cách dùng đúng: “Ham chuộng vẻ đẹp” (không phải “ham muốn vẻ đẹp”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, quá trang trọng trong giao tiếp thường ngày.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng “thích”, “mê”.

“Ham chuộng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ham chuộng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yêu thích Ghét bỏ
Ưa chuộng Chán ghét
Say mê Thờ ơ
Đam mê Lãnh đạm
Mê thích Khinh thường
Hâm mộ Xa lánh

Kết luận

Ham chuộng là gì? Tóm lại, ham chuộng là thái độ yêu thích, say mê một điều gì đó. Hiểu đúng từ “ham chuộng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.