Thoáng đạt là gì? 🌬️ Ý nghĩa Thoáng đạt
Thoáng đạt là gì? Thoáng đạt là tính từ chỉ không gian thoáng và rộng rãi, không có vật cản trở tầm nhìn, tạo cảm giác dễ chịu và thư thái. Đây là từ thường dùng khi miêu tả nhà cửa, phong cảnh hoặc không gian sống. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thoáng đạt” trong tiếng Việt nhé!
Thoáng đạt nghĩa là gì?
Thoáng đạt là tính từ dùng để miêu tả không gian thoáng, rộng rãi và không bị cản trở tầm nhìn. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt khi nói về kiến trúc, phong cảnh.
Trong cuộc sống, từ “thoáng đạt” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong kiến trúc và nhà ở: Thoáng đạt dùng để mô tả ngôi nhà có thiết kế mở, nhiều cửa sổ, ánh sáng tự nhiên tràn vào và không khí lưu thông tốt. Ví dụ: “Ngôi nhà thoáng đạt, nhìn ra biển”.
Trong miêu tả phong cảnh: Thoáng đạt chỉ những không gian rộng lớn, tầm nhìn xa không bị che khuất. Ví dụ: “Đứng trên đồi, phong cảnh thoáng đạt vô cùng”.
Trong nghĩa bóng: Thoáng đạt còn ám chỉ tư duy cởi mở, không gò bó, biết nhìn xa trông rộng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoáng đạt”
Từ “thoáng đạt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố: “thoáng” (thông thoáng, không bí bách) và “đạt” (đạt tới, vươn xa). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh về không gian rộng mở, tầm nhìn không bị giới hạn.
Sử dụng “thoáng đạt” khi muốn diễn tả không gian có tầm nhìn tốt, thiết kế mở hoặc phong cảnh rộng lớn không bị che chắn.
Thoáng đạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoáng đạt” được dùng khi mô tả nhà cửa có thiết kế thông thoáng, phong cảnh rộng mở, hoặc không gian sống thoải mái với tầm nhìn không bị cản trở.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoáng đạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoáng đạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn hộ penthouse này có view thoáng đạt, nhìn ra toàn thành phố.”
Phân tích: Dùng để miêu tả không gian có tầm nhìn rộng, không bị che khuất bởi công trình khác.
Ví dụ 2: “Ngôi nhà vườn thiết kế thoáng đạt, hòa mình với thiên nhiên.”
Phân tích: Chỉ kiến trúc mở, không khí lưu thông tốt và có sự kết nối với môi trường xung quanh.
Ví dụ 3: “Từ ban công tầng 20, phong cảnh thoáng đạt đến tận chân trời.”
Phân tích: Miêu tả tầm nhìn xa, rộng lớn không bị giới hạn.
Ví dụ 4: “Anh ấy có tư duy thoáng đạt, không bảo thủ hay cứng nhắc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối suy nghĩ cởi mở, tiến bộ.
Ví dụ 5: “Khu resort được xây dựng trên đồi cao, không gian thoáng đạt và yên tĩnh.”
Phân tích: Miêu tả địa điểm có vị trí đẹp, tầm nhìn rộng và môi trường trong lành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoáng đạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoáng đạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thoáng đãng | Chật chội |
| Khoáng đãng | Bí bách |
| Thông thoáng | Ngột ngạt |
| Rộng rãi | Tù túng |
| Quang đãng | Che khuất |
| Phóng khoáng | Hạn hẹp |
Dịch “Thoáng đạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoáng đạt | 开阔 (Kāikuò) | Spacious, Open | 開放的 (Kaihō-teki) | 탁 트인 (Tak teurin) |
Kết luận
Thoáng đạt là gì? Tóm lại, thoáng đạt là tính từ miêu tả không gian rộng rãi, tầm nhìn không bị cản trở, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu. Hiểu đúng từ “thoáng đạt” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
