Chuyên khảo là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Chuyên khảo

Chuyên khảo là gì? Chuyên khảo là công trình nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được viết bởi các chuyên gia trong lĩnh vực học thuật và khoa học. Đây là dạng tài liệu có giá trị cao trong nghiên cứu và giáo dục đại học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “chuyên khảo” trong tiếng Việt nhé!

Chuyên khảo nghĩa là gì?

Chuyên khảo là hoạt động khảo sát và nghiên cứu riêng về một vấn đề, đồng thời cũng chỉ công trình khoa học bàn luận chuyên sâu về một chủ đề có tầm quan trọng trong một chuyên ngành. Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường học thuật và nghiên cứu.

Trong đời sống, từ “chuyên khảo” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong học thuật: Chuyên khảo chỉ tác phẩm viết chi tiết, chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường do các nhà khoa học đầu ngành biên soạn. Ví dụ: chuyên khảo về ngôn ngữ học, chuyên khảo về lịch sử Việt Nam.

Trong xuất bản: Sách chuyên khảo là ấn phẩm khoa học chính thống, trình bày kết quả nghiên cứu mới và phân tích độc đáo, khác với giáo trình hay sách tham khảo thông thường.

Trong nghiên cứu: Viết chuyên khảo thường là bước quan trọng để tạo ra lý thuyết mới hoặc tổng kết toàn diện một hướng nghiên cứu đang phát triển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyên khảo”

Từ “chuyên khảo” là từ Hán Việt, trong đó “chuyên” (專) nghĩa là riêng, tập trung vào một lĩnh vực; “khảo” (考) nghĩa là nghiên cứu, tìm hiểu sâu sắc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là “monograph”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp với “mono” nghĩa là “đơn lẻ” và “graph” nghĩa là “ghi chép”.

Sử dụng từ “chuyên khảo” khi nói về công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu, tài liệu khoa học về một chủ đề cụ thể hoặc khi phân biệt với các loại sách giáo khoa, sách tham khảo.

Chuyên khảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuyên khảo” được dùng trong môi trường đại học, viện nghiên cứu, khi giới thiệu công trình khoa học hoặc khi cần nguồn tài liệu chuyên sâu phục vụ nghiên cứu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyên khảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyên khảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giáo sư vừa xuất bản một tập chuyên khảo về chèo cổ Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ công trình nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật chèo truyền thống.

Ví dụ 2: “Sinh viên sau đại học cần tham khảo các sách chuyên khảo để hoàn thành luận văn.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của chuyên khảo như nguồn tài liệu học thuật quan trọng.

Ví dụ 3: “Đây là chuyên khảo đầu tiên ở Việt Nam về trí tuệ nhân tạo trong y học.”

Phân tích: Chỉ công trình nghiên cứu tiên phong, chuyên sâu về một lĩnh vực mới.

Ví dụ 4: “Hội đồng khoa học đã phê duyệt bản thảo chuyên khảo sau quá trình bình duyệt nghiêm ngặt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xuất bản học thuật, nhấn mạnh tính chính thống của chuyên khảo.

Ví dụ 5: “Tác giả đã dành 10 năm để hoàn thành chuyên khảo về lịch sử kiến trúc đình làng Bắc Bộ.”

Phân tích: Thể hiện tính chất công phu, lâu dài của quá trình nghiên cứu và viết chuyên khảo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyên khảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyên khảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuyên luận Tổng quan
Công trình nghiên cứu Sách phổ thông
Luận khảo Giáo trình
Ấn phẩm học thuật Sách đại cương
Tác phẩm khoa học Bách khoa toàn thư
Nghiên cứu chuyên ngành Sách nhập môn

Dịch “Chuyên khảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyên khảo 专著 (Zhuānzhù) Monograph 専門研究 (Senmon kenkyū) 전문 연구서 (Jeonmun yeonguseo)

Kết luận

Chuyên khảo là gì? Tóm lại, chuyên khảo là công trình nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, có giá trị học thuật cao và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tri thức khoa học chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.