Thổ cư là gì? 👥 Nghĩa Thổ cư chi tiết

Thổ cư là gì? Thổ cư là loại đất được Nhà nước cho phép xây dựng nhà ở, công trình kiến trúc phục vụ mục đích sinh hoạt của cá nhân, hộ gia đình. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bất động sản và pháp luật đất đai tại Việt Nam. Hiểu rõ về đất thổ cư giúp bạn tránh rủi ro khi mua bán, chuyển nhượng nhà đất. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay bên dưới!

Thổ cư nghĩa là gì?

Thổ cư là đất ở, được phép xây dựng nhà cửa và các công trình phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “thổ” nghĩa là đất, “cư” nghĩa là ở.

Trong pháp luật đất đai: Đất thổ cư được ký hiệu là “ODT” (đất ở tại đô thị) hoặc “ONT” (đất ở tại nông thôn) trên sổ đỏ. Đây là loại đất có giá trị cao nhất vì được phép xây dựng nhà ở hợp pháp.

Trong giao dịch bất động sản: “Thổ cư” là thuật ngữ phổ biến khi mua bán nhà đất. Người mua thường ưu tiên đất có sổ đỏ thổ cư vì được pháp luật bảo hộ quyền sở hữu.

Trong đời sống: Cụm từ “đất thổ cư” xuất hiện thường xuyên trong các tin rao bán nhà đất, hợp đồng chuyển nhượng và thủ tục hành chính liên quan đến quyền sử dụng đất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thổ cư”

Từ “thổ cư” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng trong hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam để phân loại mục đích sử dụng đất. Khái niệm này xuất hiện chính thức trong Luật Đất đai và các văn bản pháp quy liên quan.

Sử dụng “thổ cư” khi nói về đất được cấp phép xây dựng nhà ở, phân biệt với đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp hay đất phi nông nghiệp khác.

Cách sử dụng “Thổ cư” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thổ cư” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thổ cư” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Thổ cư” thường dùng khi trao đổi về mua bán đất đai, hỏi thăm pháp lý của mảnh đất. Ví dụ: “Đất này có sổ thổ cư chưa?”, “Bao nhiêu mét vuông thổ cư?”

Trong văn viết: “Thổ cư” xuất hiện trong hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tin đăng bất động sản và các văn bản pháp lý liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thổ cư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thổ cư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mảnh đất này có 100m² thổ cư, đã có sổ đỏ.”

Phân tích: Chỉ diện tích đất được phép xây dựng nhà ở theo pháp luật.

Ví dụ 2: “Trước khi mua đất, bạn nên kiểm tra xem có phải đất thổ cư không.”

Phân tích: Lời khuyên về pháp lý khi giao dịch bất động sản.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi vừa chuyển đổi đất vườn sang thổ cư.”

Phân tích: Nói về thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định.

Ví dụ 4: “Giá đất thổ cư luôn cao hơn đất nông nghiệp.”

Phân tích: So sánh giá trị giữa các loại đất theo mục đích sử dụng.

Ví dụ 5: “Khu vực này đang quy hoạch thành đất thổ cư.”

Phân tích: Thông tin về kế hoạch phát triển đô thị của địa phương.

“Thổ cư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thổ cư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đất ở Đất nông nghiệp
Đất cư trú Đất lâm nghiệp
Đất xây dựng nhà Đất trồng cây
Đất ODT/ONT Đất nuôi trồng thủy sản
Đất định cư Đất công nghiệp
Đất nhà ở Đất hoang hóa

Kết luận

Thổ cư là gì? Tóm lại, thổ cư là đất được phép xây dựng nhà ở, có giá trị pháp lý cao trong giao dịch bất động sản. Hiểu đúng về “thổ cư” giúp bạn an tâm khi mua bán, chuyển nhượng nhà đất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.