Dao trì là gì? 🔪 Ý nghĩa, cách dùng Dao trì
Dao trì là gì? Dao trì (瑤池) là ao ngọc, chỉ nơi ở của Tây Vương Mẫu trên núi Côn Lôn theo truyền thuyết cổ đại, tượng trưng cho cõi tiên bồng lai tiên cảnh. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và tín ngưỡng dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ dao trì trong tiếng Việt nhé!
Dao trì nghĩa là gì?
Dao trì là từ Hán-Việt, trong đó “dao” (瑤) là tên một loại ngọc quý, “trì” (池) nghĩa là ao hồ. Ghép lại, dao trì có nghĩa là “ao ngọc” – nơi cư ngụ của Tây Vương Mẫu trong thần thoại Trung Hoa.
Trong văn hóa và đời sống, dao trì mang nhiều ý nghĩa:
Trong thần thoại: Dao trì là nơi Tây Vương Mẫu trồng cây Bàn Đào, tương truyền 3000 năm mới kết quả một lần. Ai ăn được đào tiên sẽ trường sinh bất tử, thành tiên.
Trong văn chương: Dao trì thường được dùng để chỉ cõi tiên, chốn bồng lai tiên cảnh, nơi thần tiên cư ngụ. Các thi nhân thường mượn hình ảnh này để diễn tả cảnh đẹp thoát tục.
Trong tín ngưỡng: Tại Việt Nam, Diêu Trì Kim Mẫu (tức Tây Vương Mẫu) được thờ phụng trong đạo Cao Đài và một số tín ngưỡng dân gian.
Nguồn gốc và xuất xứ của dao trì
Dao trì có nguồn gốc từ thần thoại Trung Hoa cổ đại, xuất hiện trong các văn bản như Sơn Hải Kinh và Mục Thiên Tử Truyện. Theo truyền thuyết, đây là hồ nước trên núi Côn Lôn, nơi Tây Vương Mẫu sinh sống.
Sử dụng từ dao trì khi muốn diễn tả cõi tiên, cảnh đẹp thoát tục hoặc khi nhắc đến Tây Vương Mẫu trong văn chương, tín ngưỡng.
Dao trì sử dụng trong trường hợp nào?
Dao trì được dùng trong văn chương cổ điển, thơ ca khi miêu tả cõi tiên, trong tín ngưỡng khi nói về Tây Vương Mẫu, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi cảnh đẹp thanh tao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dao trì
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ dao trì trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kinh thành đến trước đền Dao lạy mừng.”
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, dùng “Dao” để chỉ cung điện vua – nơi tôn quý như cõi tiên.
Ví dụ 2: “Tiệc Dao Trì mở hội bàn đào, quần tiên hội tụ.”
Phân tích: Miêu tả bữa tiệc đào tiên của Tây Vương Mẫu trong thần thoại.
Ví dụ 3: “Cảnh đẹp nơi đây tựa chốn Dao Trì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh cảnh đẹp trần gian với cõi tiên.
Ví dụ 4: “Diêu Trì Kim Mẫu ban phước lành cho chúng sinh.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, nhắc đến vị tiên nữ tối cao.
Ví dụ 5: “Đào Dao Trì ba ngàn năm mới chín, ăn vào trường sinh bất lão.”
Phân tích: Đề cập đến truyền thuyết về đào tiên trong vườn Tây Vương Mẫu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dao trì
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dao trì:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Diêu Trì | Trần gian |
| Cõi tiên | Cõi tục |
| Bồng lai | Nhân thế |
| Tiên cảnh | Phàm trần |
| Thiên đình | Hạ giới |
| Cung tiên | Cõi đời |
Dịch dao trì sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dao trì | 瑤池 (Yáo chí) | Jade Pool | 瑶池 (Yōchi) | 요지 (Yoji) |
Kết luận
Dao trì là gì? Tóm lại, dao trì là ao ngọc – nơi cư ngụ của Tây Vương Mẫu trong thần thoại, tượng trưng cho cõi tiên thanh tịnh. Hiểu rõ từ dao trì giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp văn chương cổ điển và văn hóa tín ngưỡng phương Đông.
