Thìu là gì? 😏 Nghĩa Thìu trong cuộc sống
Thìu là gì? Thìu là cây gỗ dài dùng trong vì chống của hầm lò, có vai trò chống đỡ, gia cố đường lò trong khai thác mỏ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quen thuộc với thợ mỏ vùng than Quảng Ninh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thìu” trong ngành khai thác hầm lò nhé!
Thìu nghĩa là gì?
Thìu là danh từ chỉ cây gỗ dài được sử dụng làm vì chống trong hầm lò khai thác mỏ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khai thác than và khoáng sản.
Trong ngành khai thác mỏ hầm lò, thìu đóng vai trò quan trọng:
Trong kỹ thuật chống lò: Thìu là bộ phận cấu thành vì chống gỗ, giúp chống đỡ nóc lò, ngăn ngừa sập đổ đường lò. Thợ mỏ thường dùng cụm từ “vì chống gỗ thìu ngang” để chỉ loại vì chống có thìu đặt theo chiều ngang.
Trong đời sống thợ mỏ: Từ “thìu” gắn liền với công việc hàng ngày của người thợ hầm lò, thể hiện nét đặc trưng ngôn ngữ nghề nghiệp vùng than Quảng Ninh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thìu”
Từ “thìu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ chuyên ngành khai thác mỏ hầm lò tại Việt Nam. Đây là thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng phổ biến ở các vùng mỏ than, đặc biệt là Quảng Ninh.
Sử dụng từ “thìu” khi nói về vật liệu chống lò, kỹ thuật gia cố đường hầm trong khai thác mỏ.
Thìu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thìu” được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành khai thác mỏ hầm lò, khi mô tả vật liệu chống đỡ đường lò, hoặc trong giao tiếp giữa các thợ mỏ về công tác an toàn hầm lò.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thìu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thìu” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Gương lò chợ được chống giữ bằng vì chống gỗ thìu ngang.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật chống lò sử dụng thìu đặt theo chiều ngang để gia cố gương khai thác.
Ví dụ 2: “Cần bổ sung thêm thìu để gia cố đoạn lò này.”
Phân tích: Chỉ việc cần thêm cây gỗ chống để đảm bảo an toàn đường lò.
Ví dụ 3: “Thợ mỏ vận chuyển thìu vào trong lò để thay thế vì chống cũ.”
Phân tích: Mô tả công việc thường ngày của thợ hầm lò trong việc bảo trì hệ thống chống đỡ.
Ví dụ 4: “Chiều dài thìu phải phù hợp với tiết diện đường lò.”
Phân tích: Nêu yêu cầu kỹ thuật về kích thước thìu trong thiết kế vì chống.
Ví dụ 5: “Ngày nay, vì chống kim loại dần thay thế thìu gỗ truyền thống.”
Phân tích: Phản ánh sự thay đổi công nghệ trong ngành khai thác mỏ hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thìu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thìu”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Gỗ chống lò | Vì chống kim loại |
| Cột chống | Vì chống thủy lực |
| Xà gỗ | Giàn chống cơ giới |
| Vì chống gỗ | Vì neo |
| Thanh chống | Vì bê tông |
Dịch “Thìu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thìu | 坑木 (Kēng mù) | Mine timber / Pit prop | 坑木 (Kouboku) | 갱목 (Gaengmok) |
Kết luận
Thìu là gì? Tóm lại, thìu là cây gỗ dài dùng trong vì chống hầm lò, thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong khai thác mỏ. Hiểu đúng từ “thìu” giúp bạn nắm bắt ngôn ngữ nghề mỏ Việt Nam.
