Khểnh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích từ Khểnh
Khểnh là gì? Khểnh là tính từ chỉ trạng thái răng mọc chìa ra ngoài hàng, tạo nét duyên đặc trưng; hoặc mô tả tư thế nằm, ngồi thoải mái, thảnh thơi. Trong văn hóa Việt, răng khểnh được xem là điểm nhấn duyên dáng trên khuôn mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khểnh” trong tiếng Việt nhé!
Khểnh nghĩa là gì?
Khểnh là tính từ mô tả răng có chỗ nhô cao lên hoặc chìa ra ngoài hàng, làm cho không đều, không khớp. Đây là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt.
Từ “khểnh” có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa về răng: Chỉ răng nanh mọc lệch khỏi cung hàm, nhô ra ngoài tạo nét đặc trưng. Trong văn hóa Á Đông, răng khểnh được coi là nét duyên, mang lại sự đáng yêu và thân thiện cho người sở hữu.
Nghĩa về tư thế: Mô tả trạng thái nằm hoặc ngồi thoải mái, thảnh thơi, không làm gì. Ví dụ: “Ngày nghỉ nằm khểnh ở nhà.”
Nghĩa về dáng đi: Chỉ cách đi đứng loạng choạng, không nghiêm chỉnh, hơi lắc lư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khểnh”
Từ “khểnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “khểnh” được ghi với các chữ như 輕, 耿, 警.
Sử dụng từ “khểnh” khi miêu tả đặc điểm răng không đều, tư thế nghỉ ngơi thoải mái, hoặc dáng đi không vững vàng.
Khểnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khểnh” thường dùng khi nói về răng nanh mọc lệch tạo nét duyên, mô tả ai đó nằm nghỉ thảnh thơi, hoặc nhận xét cách đi đứng không nghiêm túc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khểnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khểnh” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Cô ấy có cái răng khểnh rất duyên dáng.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi nét đẹp đặc trưng của răng nanh mọc lệch, tạo sự thu hút.
Ví dụ 2: “Ngày nghỉ, anh ấy chỉ nằm khểnh ở nhà xem phim.”
Phân tích: Mô tả tư thế nằm thoải mái, thư giãn, không làm việc gì.
Ví dụ 3: “Đừng đi khểnh thế, người ta cười cho.”
Phân tích: Nhắc nhở về dáng đi không nghiêm chỉnh, loạng choạng.
Ví dụ 4: “Nụ cười răng khểnh của cô gái ấy khiến ai cũng mến.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức hút từ nét duyên của răng khểnh trong văn hóa Việt.
Ví dụ 5: “Cuối tuần ngồi khểnh uống trà, thật thảnh thơi.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái nghỉ ngơi thoải mái, không vội vàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khểnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khểnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chìa (răng) | Đều |
| Nhô | Thẳng |
| Lệch | Khớp |
| Thảnh thơi | Bận rộn |
| Thoải mái | Gò bó |
| Nhàn nhã | Tất bật |
Dịch “Khểnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khểnh (răng) | 虎牙 (Hǔyá) | Snaggletooth / Protruding tooth | 八重歯 (Yaeba) | 덧니 (Deonni) |
Kết luận
Khểnh là gì? Tóm lại, khểnh là từ mô tả răng mọc lệch tạo nét duyên, hoặc tư thế nằm ngồi thoải mái. Hiểu đúng từ “khểnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
