Thịnh hành là gì? 💪 Ý nghĩa chi tiết

Thịnh hành là gì? Thịnh hành là trạng thái phổ biến, được nhiều người ưa chuộng và lan rộng trong một thời kỳ nhất định. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả xu hướng, mốt hoặc phong trào đang được đông đảo công chúng đón nhận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “thịnh hành” ngay bên dưới!

Thịnh hành là gì?

Thịnh hành là tính từ chỉ sự phổ biến rộng rãi, được nhiều người biết đến và ưa chuộng trong một giai đoạn. Từ này thường dùng để miêu tả các xu hướng, phong cách, sản phẩm hoặc hiện tượng đang ở đỉnh cao của sự phổ biến.

Trong tiếng Việt, “thịnh hành” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ trạng thái lan rộng, phổ biến trong xã hội. Ví dụ: “Phong cách thời trang tối giản đang thịnh hành.”

Trong văn hóa: Mô tả các trào lưu, mốt được đông đảo công chúng theo đuổi như âm nhạc, phim ảnh, ẩm thực.

Trong kinh doanh: Chỉ sản phẩm, dịch vụ đang bán chạy, được thị trường đón nhận tích cực.

Thịnh hành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thịnh hành” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thịnh” (盛 – mạnh mẽ, phát triển) và “hành” (行 – đi, lan truyền). Nghĩa gốc chỉ sự lan tỏa mạnh mẽ, phát triển rộng khắp.

Sử dụng “thịnh hành” khi muốn diễn tả điều gì đó đang phổ biến, được nhiều người quan tâm và theo đuổi.

Cách sử dụng “Thịnh hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thịnh hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thịnh hành” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: xu hướng thịnh hành, phong cách thịnh hành.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “đang”, “rất”, “còn”. Ví dụ: Kiểu tóc này đang rất thịnh hành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thịnh hành”

Từ “thịnh hành” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực đời sống:

Ví dụ 1: “Âm nhạc K-pop đang thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.”

Phân tích: Mô tả xu hướng âm nhạc được đông đảo người trẻ yêu thích.

Ví dụ 2: “Phong cách sống tối giản ngày càng thịnh hành ở các đô thị lớn.”

Phân tích: Chỉ lối sống đang lan rộng và được nhiều người áp dụng.

Ví dụ 3: “Thời trang vintage bất ngờ thịnh hành trở lại sau nhiều thập kỷ.”

Phân tích: Diễn tả sự quay lại của một xu hướng cũ.

Ví dụ 4: “Những năm 90, điện thoại di động chưa thịnh hành như bây giờ.”

Phân tích: So sánh mức độ phổ biến giữa các thời kỳ.

Ví dụ 5: “Món trà sữa trân châu từ Đài Loan đã trở nên thịnh hành khắp châu Á.”

Phân tích: Chỉ sự lan rộng của một sản phẩm ẩm thực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thịnh hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thịnh hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thịnh hành” với “lưu hành” (phát hành, cho phép sử dụng).

Cách dùng đúng: “Xu hướng này đang thịnh hành” (không phải “đang lưu hành”).

Trường hợp 2: Dùng “thịnh hành” cho vật cụ thể thay vì xu hướng.

Cách dùng đúng: “Phong cách này thịnh hành” thay vì “Chiếc áo này thịnh hành”.

“Thịnh hành”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thịnh hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phổ biến Lỗi thời
Lan rộng Mai một
Thông dụng Hiếm gặp
Đại chúng Cổ hủ
Hot trend Lạc hậu
Nổi tiếng Thoái trào

Kết luận

Thịnh hành là gì? Tóm lại, thịnh hành là trạng thái phổ biến, được đông đảo công chúng đón nhận trong một thời kỳ. Hiểu đúng từ “thịnh hành” giúp bạn diễn đạt chính xác các xu hướng và hiện tượng xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.